| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
tank
|
Phiên âm: /tæŋk/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Bồn chứa, bình chứa | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ thùng/bình chứa chất lỏng hoặc khí |
Ví dụ: The water tank is almost empty
Bồn nước gần như đã cạn |
Bồn nước gần như đã cạn |
| 2 |
2
tanks
|
Phiên âm: /tæŋks/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Những bồn/bình chứa | Ngữ cảnh: Chỉ nhiều bồn chứa |
Ví dụ: The factory has several large tanks
Nhà máy có nhiều bồn lớn |
Nhà máy có nhiều bồn lớn |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||