| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
nonsense
|
Phiên âm: /ˈnɒnsəns/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Điều vô nghĩa/vớ vẩn | Ngữ cảnh: Ý kiến/lời nói không hợp lý |
Ví dụ: Stop talking nonsense
Đừng nói vớ vẩn nữa |
Đừng nói vớ vẩn nữa |
| 2 |
2
nonsensical
|
Phiên âm: /ˌnɒnˈsɛnsɪkl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Vô nghĩa, phi lý | Ngữ cảnh: Miêu tả phát biểu/lập luận sai lô-gíc |
Ví dụ: The claim is nonsensical
Lập luận đó vô nghĩa |
Lập luận đó vô nghĩa |
| 3 |
3
no-nonsense
|
Phiên âm: /ˌnəʊ ˈnɒnsəns/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Thực tế, thẳng thắn | Ngữ cảnh: Phong cách làm việc nghiêm túc, không vòng vo |
Ví dụ: She’s a no-nonsense manager
Cô ấy là quản lý thẳng thắn, thực tế |
Cô ấy là quản lý thẳng thắn, thực tế |
| 4 |
4
nonsense word
|
Phiên âm: /ˈnɒnsəns wɜːd/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Từ vô nghĩa | Ngữ cảnh: Ngôn ngữ học/đọc giả từ |
Ví dụ: Children read nonsense words to test phonics
Trẻ đọc “từ vô nghĩa” để kiểm tra phát âm |
Trẻ đọc “từ vô nghĩa” để kiểm tra phát âm |
| 5 |
5
talk nonsense
|
Phiên âm: /tɔːk ˈnɒnsəns/ | Loại từ: Cụm động từ | Nghĩa: Nói nhảm | Ngữ cảnh: Cách nói thường ngày |
Ví dụ: He’s talking nonsense again
Anh ấy lại nói nhảm rồi |
Anh ấy lại nói nhảm rồi |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||