Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

take off là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ take off trong tiếng Anh

take off /teɪk ɒf/
- (v) : cất cánh

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

take off: Cất cánh

Take off thường dùng khi máy bay rời mặt đất bay lên.

  • The plane will take off at 9 a.m. (Máy bay sẽ cất cánh lúc 9 giờ sáng.)
  • Passengers must fasten seatbelts before take-off. (Hành khách phải thắt dây an toàn trước khi cất cánh.)
  • The flight took off smoothly. (Chuyến bay cất cánh suôn sẻ.)

Bảng biến thể từ "take off"

1 off
Phiên âm: /ɔːf/ Loại từ: Giới từ Nghĩa: Ra ngoài, tắt, rời Ngữ cảnh: Chỉ sự chuyển động ra ngoài hoặc trạng thái ngừng hoạt động

Ví dụ:

Turn the light off

Tắt đèn đi

2 off
Phiên âm: /ɔːf/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Tắt, không hoạt động Ngữ cảnh: Trạng thái ngừng hoặc không hoạt động

Ví dụ:

The machine is off

Máy đã tắt

3 off
Phiên âm: /ɔːf/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Ra khỏi, rời đi Ngữ cảnh: Chỉ một hành động di chuyển hoặc rời đi

Ví dụ:

She jumped off the chair

Cô ấy nhảy ra khỏi ghế

4 take off
Phiên âm: /teɪk ɔːf/ Loại từ: Cụm động từ Nghĩa: Cất cánh, bắt đầu thành công Ngữ cảnh: Diễn đạt sự bắt đầu hoặc khởi động

Ví dụ:

The plane will take off soon

Máy bay sẽ cất cánh sớm

5 set off
Phiên âm: /set ɔːf/ Loại từ: Cụm động từ Nghĩa: Khởi hành, bắt đầu Ngữ cảnh: Diễn tả sự bắt đầu hành động, chuyến đi

Ví dụ:

They set off early in the morning

Họ khởi hành sớm vào buổi sáng

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!