| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
tablet
|
Phiên âm: /ˈtæblɪt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Máy tính bảng | Ngữ cảnh: Thiết bị điện tử dạng màn hình cảm ứng |
Ví dụ: She bought a new tablet
Cô ấy mua một chiếc máy tính bảng mới |
Cô ấy mua một chiếc máy tính bảng mới |
| 2 |
2
tablet
|
Phiên âm: /ˈtæblɪt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Viên thuốc | Ngữ cảnh: Dạng thuốc nén |
Ví dụ: Take one tablet per day
Uống một viên mỗi ngày |
Uống một viên mỗi ngày |
| 3 |
3
tablets
|
Phiên âm: /ˈtæblɪts/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Máy tính bảng/viên thuốc | Ngữ cảnh: Số nhiều của tablet |
Ví dụ: I need to buy two tablets
Tôi cần mua hai thiết bị máy tính bảng |
Tôi cần mua hai thiết bị máy tính bảng |
| 4 |
4
tablet case
|
Phiên âm: /ˈtæblɪt keɪs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Bao đựng tablet | Ngữ cảnh: Túi bảo vệ máy tính bảng |
Ví dụ: I need a new tablet case
Tôi cần một bao đựng tablet mới |
Tôi cần một bao đựng tablet mới |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||