| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
table
|
Phiên âm: /ˈteɪbəl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cái bàn; bảng biểu | Ngữ cảnh: Bề mặt phẳng hoặc bảng dữ liệu |
Ví dụ: The table is made of wood
Cái bàn được làm bằng gỗ |
Cái bàn được làm bằng gỗ |
| 2 |
2
tables
|
Phiên âm: /ˈteɪbəlz/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Các cái bàn; các bảng biểu | Ngữ cảnh: Nhiều vật hoặc bảng dữ liệu |
Ví dụ: The report contains several tables
Báo cáo có nhiều bảng biểu |
Báo cáo có nhiều bảng biểu |
| 3 |
3
table
|
Phiên âm: /ˈteɪbəl/ | Loại từ: Động từ (BrE) | Nghĩa: Trình bày; đưa ra | Ngữ cảnh: Đưa vấn đề ra bàn thảo |
Ví dụ: They tabled the proposal
Họ trình đề xuất |
Họ trình đề xuất |
| 4 |
4
table
|
Phiên âm: /ˈteɪbəl/ | Loại từ: Động từ (AmE) | Nghĩa: Gác lại; hoãn | Ngữ cảnh: Tạm thời không thảo luận |
Ví dụ: The plan was tabled for later
Kế hoạch bị hoãn lại |
Kế hoạch bị hoãn lại |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||