Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

tables là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ tables trong tiếng Anh

tables /ˈteɪbəlz/
- Danh từ số nhiều : Các cái bàn; các bảng biểu

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "tables"

1 table
Phiên âm: /ˈteɪbəl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cái bàn; bảng biểu Ngữ cảnh: Bề mặt phẳng hoặc bảng dữ liệu

Ví dụ:

The table is made of wood

Cái bàn được làm bằng gỗ

2 tables
Phiên âm: /ˈteɪbəlz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các cái bàn; các bảng biểu Ngữ cảnh: Nhiều vật hoặc bảng dữ liệu

Ví dụ:

The report contains several tables

Báo cáo có nhiều bảng biểu

3 table
Phiên âm: /ˈteɪbəl/ Loại từ: Động từ (BrE) Nghĩa: Trình bày; đưa ra Ngữ cảnh: Đưa vấn đề ra bàn thảo

Ví dụ:

They tabled the proposal

Họ trình đề xuất

4 table
Phiên âm: /ˈteɪbəl/ Loại từ: Động từ (AmE) Nghĩa: Gác lại; hoãn Ngữ cảnh: Tạm thời không thảo luận

Ví dụ:

The plan was tabled for later

Kế hoạch bị hoãn lại

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!