Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

syndrome là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ syndrome trong tiếng Anh

syndrome /ˈsɪndrəʊm/
- adverb : hội chứng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

syndrome: Hội chứng

Syndrome là danh từ chỉ một nhóm triệu chứng xuất hiện cùng nhau, biểu thị một tình trạng bệnh lý cụ thể.

  • Down syndrome is a genetic disorder. (Hội chứng Down là một rối loạn di truyền.)
  • The syndrome affects the nervous system. (Hội chứng ảnh hưởng đến hệ thần kinh.)
  • Doctors are studying a rare syndrome. (Các bác sĩ đang nghiên cứu một hội chứng hiếm gặp.)

Bảng biến thể từ "syndrome"

1 syndrome
Phiên âm: /ˈsɪndroʊm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Hội chứng Ngữ cảnh: Dùng trong y học/tâm lý

Ví dụ:

Down syndrome affects development

Hội chứng Down ảnh hưởng đến sự phát triển

2 syndromic
Phiên âm: /sɪnˈdrɒmɪk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc hội chứng Ngữ cảnh: Dùng trong y học

Ví dụ:

Syndromic features were noted

Các đặc điểm thuộc hội chứng được ghi nhận

3 syndromic
Phiên âm: /sɪnˈdrɒmɪk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Mang tính hội chứng Ngữ cảnh: Dùng học thuật

Ví dụ:

A syndromic pattern emerged

Một mô hình mang tính hội chứng xuất hiện

4 post-traumatic syndrome
Phiên âm: /poʊst trɔːˈmætɪk ˈsɪndroʊm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Hội chứng hậu chấn thương Ngữ cảnh: Dùng trong y học

Ví dụ:

Post-traumatic syndrome requires care

Hội chứng hậu chấn thương cần điều trị

Danh sách câu ví dụ:

PMS stands for premenstrual syndrome.

PMS là viết tắt của hội chứng tiền kinh nguyệt.

Ôn tập Lưu sổ

This syndrome is associated with frequent coughing.

Hội chứng này có liên quan đến ho thường xuyên.

Ôn tập Lưu sổ

This syndrome mostly affects women in their forties.

Hội chứng này chủ yếu ảnh hưởng đến phụ nữ ở độ tuổi bốn mươi.

Ôn tập Lưu sổ

This phenomenon has become known as the “Californian syndrome.”

Hiện tượng này đã được biết đến với tên gọi “hội chứng California”.

Ôn tập Lưu sổ