| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
sweater
|
Phiên âm: /ˈswetə/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Áo len | Ngữ cảnh: Áo dệt kim để giữ ấm |
Ví dụ: She wore a warm sweater
Cô ấy mặc một chiếc áo len ấm |
Cô ấy mặc một chiếc áo len ấm |
| 2 |
2
sweaters
|
Phiên âm: /ˈswetəz/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Những áo len | Ngữ cảnh: Nhiều áo làm từ len/dệt kim |
Ví dụ: I bought two new sweaters
Tôi mua hai chiếc áo len mới |
Tôi mua hai chiếc áo len mới |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||