surf: Lướt sóng
Surf là động từ chỉ hoạt động đứng trên ván và lướt theo sóng; danh từ chỉ sóng biển gần bờ.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
surf
|
Phiên âm: /sɜːf/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Lướt sóng; lướt (mạng) | Ngữ cảnh: Dùng cho lướt sóng biển hoặc duyệt Internet |
Ví dụ: They surf every summer
Họ lướt sóng mỗi mùa hè |
Họ lướt sóng mỗi mùa hè |
| 2 |
2
surf
|
Phiên âm: /sɜːf/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sóng biển | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ sóng lớn |
Ví dụ: The surf was rough today
Sóng hôm nay rất mạnh |
Sóng hôm nay rất mạnh |
| 3 |
3
surfing
|
Phiên âm: /ˈsɜːfɪŋ/ | Loại từ: Danh từ / V-ing | Nghĩa: Môn lướt sóng | Ngữ cảnh: Dùng cho hoạt động thể thao |
Ví dụ: Surfing is popular in Hawaii
Lướt sóng phổ biến ở Hawaii |
Lướt sóng phổ biến ở Hawaii |
| 4 |
4
surfer
|
Phiên âm: /ˈsɜːfə(r)/ | Loại từ: Danh từ (chỉ người) | Nghĩa: Người lướt sóng | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người chơi |
Ví dụ: He is an experienced surfer
Anh ấy là người lướt sóng có kinh nghiệm |
Anh ấy là người lướt sóng có kinh nghiệm |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||