Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

supervision là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ supervision trong tiếng Anh

supervision /ˌsuːpəˈvɪʒən/
- (n) : sự quản lý

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

supervision: Sự giám sát

Supervision là hành động hoặc quá trình kiểm soát, theo dõi công việc hay con người.

  • The project was completed under strict supervision. (Dự án được hoàn thành dưới sự giám sát nghiêm ngặt.)
  • Children need adult supervision at the swimming pool. (Trẻ em cần có người lớn giám sát ở bể bơi.)
  • The team worked efficiently thanks to good supervision. (Nhóm làm việc hiệu quả nhờ sự giám sát tốt.)

Bảng biến thể từ "supervision"

1 supervisor
Phiên âm: /ˈsuːpərvaɪzər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Giám sát viên; người quản lý Ngữ cảnh: Dùng trong công việc/giáo dục

Ví dụ:

The supervisor approved the plan

Người giám sát phê duyệt kế hoạch

2 supervision
Phiên âm: /ˌsuːpərˈvɪʒn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự giám sát Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật

Ví dụ:

Close supervision is required

Cần sự giám sát chặt chẽ

3 supervise
Phiên âm: /ˈsuːpərvaɪz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Giám sát Ngữ cảnh: Dùng trong quản lý

Ví dụ:

She supervises the team

Cô ấy giám sát đội nhóm

4 supervisory
Phiên âm: /ˌsuːpərˈvaɪzəri/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc giám sát Ngữ cảnh: Dùng trong quản lý

Ví dụ:

Supervisory roles expanded

Vai trò giám sát được mở rộng

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!