| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
supermarket
|
Phiên âm: /ˈsuːpəmɑːkɪt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Siêu thị | Ngữ cảnh: Cửa hàng lớn bán thực phẩm và hàng tiêu dùng |
Ví dụ: I bought groceries at the supermarket
Tôi mua thực phẩm ở siêu thị |
Tôi mua thực phẩm ở siêu thị |
| 2 |
2
supermarkets
|
Phiên âm: /ˈsuːpəmɑːkɪts/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Các siêu thị | Ngữ cảnh: Nhiều cửa hàng bán lẻ lớn |
Ví dụ: Supermarkets are crowded on weekends
Các siêu thị đông vào cuối tuần |
Các siêu thị đông vào cuối tuần |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||