Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

supermarket là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ supermarket trong tiếng Anh

supermarket /ˈsuːpəmɑːkɪt/
- (n) : siêu thị

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

supermarket: Siêu thị

Supermarket là danh từ chỉ một cửa hàng lớn, bán nhiều loại thực phẩm và hàng hóa khác nhau.

  • We need to go to the supermarket to buy some groceries. (Chúng ta cần đi siêu thị để mua ít đồ tạp hóa.)
  • They sell fresh produce at the local supermarket. (Họ bán thực phẩm tươi sống tại siêu thị địa phương.)
  • The supermarket is offering a discount on all canned goods. (Siêu thị đang giảm giá tất cả các sản phẩm đóng hộp.)

Bảng biến thể từ "supermarket"

1 supermarket
Phiên âm: /ˈsuːpəmɑːkɪt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Siêu thị Ngữ cảnh: Cửa hàng lớn bán thực phẩm và hàng tiêu dùng

Ví dụ:

I bought groceries at the supermarket

Tôi mua thực phẩm ở siêu thị

2 supermarkets
Phiên âm: /ˈsuːpəmɑːkɪts/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các siêu thị Ngữ cảnh: Nhiều cửa hàng bán lẻ lớn

Ví dụ:

Supermarkets are crowded on weekends

Các siêu thị đông vào cuối tuần

Danh sách câu ví dụ:

I only shop at this supermarket.

Tôi chỉ mua sắm ở siêu thị này.

Ôn tập Lưu sổ

It is the fifth-largest supermarket chain in the UK.

Đây là chuỗi siêu thị lớn thứ năm ở Vương quốc Anh.

Ôn tập Lưu sổ

An increasing amount of organic produce is to be found on supermarket shelves.

Ngày càng có nhiều nông sản hữu cơ xuất hiện trên kệ siêu thị.

Ôn tập Lưu sổ

She waited at the supermarket checkout aisle.

Cô ấy chờ ở lối thanh toán của siêu thị.

Ôn tập Lưu sổ

He pushed a supermarket trolley through the aisles.

Anh ấy đẩy xe đẩy siêu thị qua các lối đi.

Ôn tập Lưu sổ