Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

superlative là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ superlative trong tiếng Anh

superlative /səˈpɜːlətɪv/
- adjective : bậc nhất, cao nhất

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

superlative: Bậc nhất

Superlative là tính từ chỉ mức độ cao nhất trong so sánh; danh từ chỉ dạng so sánh bậc nhất.

  • “Best” is the superlative form of “good.” (“Best” là dạng so sánh bậc nhất của “good”.)
  • Her performance was of superlative quality. (Màn trình diễn của cô ấy đạt chất lượng tuyệt vời nhất.)
  • The view from the top is superlative. (Cảnh từ trên đỉnh là tuyệt vời nhất.)

Bảng biến thể từ "superlative"

1 superlative
Phiên âm: /suːˈpɜːlətɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Bậc nhất Ngữ cảnh: Dùng trong ngữ pháp so sánh

Ví dụ:

This is the superlative form

Đây là dạng so sánh bậc nhất

2 superlative
Phiên âm: /suːˈpɜːlətɪv/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Dạng bậc nhất Ngữ cảnh: Dùng trong ngữ pháp

Ví dụ:

“Best” is a superlative

“Best” là dạng bậc nhất

3 superlatively
Phiên âm: /suːˈpɜːlətɪvli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Ở mức bậc nhất Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết

Ví dụ:

The team performed superlatively

Đội thi đấu ở mức xuất sắc nhất

4 superlativeness
Phiên âm: /suːˈpɜːlətɪvnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tính bậc nhất Ngữ cảnh: Dùng trong ngữ pháp (hiếm)

Ví dụ:

Superlativeness is shown here

Tính bậc nhất được thể hiện ở đây

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!