Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

sunscreen là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ sunscreen trong tiếng Anh

sunscreen /ˈsʌnskriːn/
- Danh từ : Kem chống nắng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "sunscreen"

1 screen
Phiên âm: /skriːn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Màn hình; tấm chắn Ngữ cảnh: Dùng cho TV, điện thoại hoặc che chắn

Ví dụ:

The screen is cracked

Màn hình bị nứt

2 screens
Phiên âm: /skriːnz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Nhiều màn hình Ngữ cảnh: Dùng trong công nghệ

Ví dụ:

The control room has many screens

Phòng điều khiển có nhiều màn hình

3 screen
Phiên âm: /skriːn/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Chiếu phim; lọc; kiểm tra Ngữ cảnh: Dùng trong y tế, an ninh, phim ảnh

Ví dụ:

All passengers are screened at the airport

Tất cả hành khách đều được kiểm tra tại sân bay

4 screened
Phiên âm: /skriːnd/ Loại từ: Động từ quá khứ/PP Nghĩa: Đã kiểm tra; đã chiếu Ngữ cảnh: Đã tiến hành lọc/chiếu

Ví dụ:

The movie was screened worldwide

Bộ phim được chiếu toàn cầu

5 screening
Phiên âm: /ˈskriːnɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Buổi chiếu; sàng lọc Ngữ cảnh: Dùng trong y tế hoặc phim ảnh

Ví dụ:

The screening starts at 8 pm

Buổi chiếu bắt đầu lúc 8 giờ

6 sunscreen
Phiên âm: /ˈsʌnskriːn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Kem chống nắng Ngữ cảnh: Dùng để bảo vệ da

Ví dụ:

Wear sunscreen when going out

Hãy thoa kem chống nắng khi ra ngoài

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!