| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
sum
|
Phiên âm: /sʌm/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tổng; số tiền | Ngữ cảnh: Tổng của các số hoặc một khoản tiền |
Ví dụ: The sum of 5 and 7 is 12
Tổng của 5 và 7 là 12 |
Tổng của 5 và 7 là 12 |
| 2 |
2
sums
|
Phiên âm: /sʌmz/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Các khoản tiền; các phép tính | Ngữ cảnh: Nhiều phép tính hoặc tiền |
Ví dụ: He donated large sums
Anh ấy quyên góp nhiều khoản tiền lớn |
Anh ấy quyên góp nhiều khoản tiền lớn |
| 3 |
3
sum up
|
Phiên âm: /sʌm ʌp/ | Loại từ: Cụm động từ | Nghĩa: Tóm tắt | Ngữ cảnh: Trình bày ngắn gọn |
Ví dụ: Let me sum up the main points
Để tôi tóm tắt các ý chính |
Để tôi tóm tắt các ý chính |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||