| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
summit
|
Phiên âm: /ˈsʌmɪt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Đỉnh; hội nghị thượng đỉnh | Ngữ cảnh: Dùng trong địa lý/chính trị |
Ví dụ: Leaders met at the summit
Các lãnh đạo gặp nhau tại hội nghị thượng đỉnh |
Các lãnh đạo gặp nhau tại hội nghị thượng đỉnh |
| 2 |
2
summitry
|
Phiên âm: /ˈsʌmɪtri/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Ngoại giao thượng đỉnh | Ngữ cảnh: Dùng trong chính trị |
Ví dụ: Summitry eased tensions
Ngoại giao thượng đỉnh làm dịu căng thẳng |
Ngoại giao thượng đỉnh làm dịu căng thẳng |
| 3 |
3
summit
|
Phiên âm: /ˈsʌmɪt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Đạt đỉnh; leo tới đỉnh | Ngữ cảnh: Dùng nghĩa đen/bóng |
Ví dụ: They summited the mountain
Họ chinh phục đỉnh núi |
Họ chinh phục đỉnh núi |
| 4 |
4
summital
|
Phiên âm: /ˈsʌmɪtəl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Thuộc đỉnh | Ngữ cảnh: Dùng học thuật |
Ví dụ: Summital regions are exposed
Các vùng đỉnh dễ bị phơi nhiễm |
Các vùng đỉnh dễ bị phơi nhiễm |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||