Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

summitry là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ summitry trong tiếng Anh

summitry /ˈsʌmɪtri/
- Danh từ : Ngoại giao thượng đỉnh

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "summitry"

1 summit
Phiên âm: /ˈsʌmɪt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Đỉnh; hội nghị thượng đỉnh Ngữ cảnh: Dùng trong địa lý/chính trị

Ví dụ:

Leaders met at the summit

Các lãnh đạo gặp nhau tại hội nghị thượng đỉnh

2 summitry
Phiên âm: /ˈsʌmɪtri/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Ngoại giao thượng đỉnh Ngữ cảnh: Dùng trong chính trị

Ví dụ:

Summitry eased tensions

Ngoại giao thượng đỉnh làm dịu căng thẳng

3 summit
Phiên âm: /ˈsʌmɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đạt đỉnh; leo tới đỉnh Ngữ cảnh: Dùng nghĩa đen/bóng

Ví dụ:

They summited the mountain

Họ chinh phục đỉnh núi

4 summital
Phiên âm: /ˈsʌmɪtəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc đỉnh Ngữ cảnh: Dùng học thuật

Ví dụ:

Summital regions are exposed

Các vùng đỉnh dễ bị phơi nhiễm

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!