| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
suitcase
|
Phiên âm: /ˈsuːtkeɪs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Va li | Ngữ cảnh: Túi lớn có quai tay để mang theo đồ |
Ví dụ: Her suitcase is very heavy
Va li của cô ấy rất nặng |
Va li của cô ấy rất nặng |
| 2 |
2
suitcases
|
Phiên âm: /ˈsuːtkeɪsɪz/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Các va li | Ngữ cảnh: Nhiều vali |
Ví dụ: They packed their suitcases
Họ đã đóng đồ vào các vali |
Họ đã đóng đồ vào các vali |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||