Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

suitable là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ suitable trong tiếng Anh

suitable /ˈsuːtəbəl/
- (adj) : hợp, phù hợp, thích hợp với

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

suitable: Phù hợp, thích hợp

Suitable là tính từ chỉ việc gì đó là đúng đắn, phù hợp cho một mục đích hoặc tình huống cụ thể.

  • She found a suitable apartment close to her work. (Cô ấy tìm được một căn hộ phù hợp gần nơi làm việc.)
  • That particular shirt is not suitable for formal occasions. (Chiếc áo sơ mi đó không phù hợp cho các dịp trang trọng.)
  • We need a suitable location for the wedding reception. (Chúng ta cần một địa điểm phù hợp cho buổi tiệc cưới.)

Bảng biến thể từ "suitable"

1 suitable
Phiên âm: /ˈsuːtəbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Phù hợp; thích hợp Ngữ cảnh: Thích hợp với mục đích, người hoặc hoàn cảnh

Ví dụ:

This movie is not suitable for kids

Bộ phim không phù hợp với trẻ em

2 more suitable
Phiên âm: /mɔː ˈsuːtəbl/ Loại từ: So sánh hơn Nghĩa: Phù hợp hơn Ngữ cảnh: Mức độ hơn

Ví dụ:

This solution is more suitable

Giải pháp này phù hợp hơn

3 most suitable
Phiên âm: /məʊst ˈsuːtəbl/ Loại từ: So sánh nhất Nghĩa: Phù hợp nhất Ngữ cảnh: Mức độ cao nhất

Ví dụ:

This is the most suitable method

Đây là phương pháp phù hợp nhất

4 suitably
Phiên âm: /ˈsuːtəbli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách phù hợp Ngữ cảnh: Đúng hoàn cảnh

Ví dụ:

She was suitably dressed

Cô ấy ăn mặc phù hợp

Danh sách câu ví dụ:

a suitable candidate

một ứng cử viên phù hợp

Ôn tập Lưu sổ

a suitable habitat/location/site

một môi trường sống / vị trí / địa điểm thích hợp

Ôn tập Lưu sổ

This programme is not suitable for children.

Chương trình này không thích hợp cho trẻ em.

Ôn tập Lưu sổ

a suitable place for a picnic

một nơi thích hợp cho một bữa ăn ngoài trời

Ôn tập Lưu sổ

The documentary is particularly suitable for classroom use.

Phim tài liệu đặc biệt thích hợp để sử dụng trong lớp học.

Ôn tập Lưu sổ

I don't have anything suitable to wear for the party.

Tôi không có thứ gì thích hợp để mặc đi dự tiệc.

Ôn tập Lưu sổ

Would now be a suitable moment to discuss my report?

Bây giờ có phải là thời điểm thích hợp để thảo luận về báo cáo của tôi không?

Ôn tập Lưu sổ

There are many other training courses that would be equally suitable.

Có nhiều khóa đào tạo khác cũng phù hợp.

Ôn tập Lưu sổ

The exercise-with-answer-key format makes the book suitable for self-study.

Dạng bài tập kèm theo câu trả lời

Ôn tập Lưu sổ

The shampoo is suitable for everyday use.

Dầu gội đầu phù hợp để sử dụng hàng ngày.

Ôn tập Lưu sổ

I don't think he's a suitable partner for her.

Tôi không nghĩ anh ấy là đối tác phù hợp với cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

The walk is suitable for all the family.

Bàn đi bộ phù hợp cho cả gia đình.

Ôn tập Lưu sổ

These properties are considered especially suitable for older people.

Những chỗ nghỉ này được coi là đặc biệt phù hợp với những người lớn tuổi.

Ôn tập Lưu sổ

This building is not really suitable for wheelchair users.

Tòa nhà này không thực sự thích hợp cho những người sử dụng xe lăn.

Ôn tập Lưu sổ

Do you think he's suitable as a babysitter for such young kids?

Bạn có nghĩ anh ấy thích hợp làm người trông trẻ cho những đứa trẻ như vậy không?

Ôn tập Lưu sổ

There was no offer of suitable alternative employment.

Không có việc làm thay thế phù hợp.

Ôn tập Lưu sổ

I don't think he's a suitable partner for her.

Tôi không nghĩ anh ấy là đối tác phù hợp với cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

Do you think he's suitable as a babysitter for such young kids?

Bạn có nghĩ anh ấy thích hợp làm người trông trẻ cho những đứa trẻ như vậy không?

Ôn tập Lưu sổ