| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
suitable
|
Phiên âm: /ˈsuːtəbl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Phù hợp; thích hợp | Ngữ cảnh: Thích hợp với mục đích, người hoặc hoàn cảnh |
Ví dụ: This movie is not suitable for kids
Bộ phim không phù hợp với trẻ em |
Bộ phim không phù hợp với trẻ em |
| 2 |
2
more suitable
|
Phiên âm: /mɔː ˈsuːtəbl/ | Loại từ: So sánh hơn | Nghĩa: Phù hợp hơn | Ngữ cảnh: Mức độ hơn |
Ví dụ: This solution is more suitable
Giải pháp này phù hợp hơn |
Giải pháp này phù hợp hơn |
| 3 |
3
most suitable
|
Phiên âm: /məʊst ˈsuːtəbl/ | Loại từ: So sánh nhất | Nghĩa: Phù hợp nhất | Ngữ cảnh: Mức độ cao nhất |
Ví dụ: This is the most suitable method
Đây là phương pháp phù hợp nhất |
Đây là phương pháp phù hợp nhất |
| 4 |
4
suitably
|
Phiên âm: /ˈsuːtəbli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách phù hợp | Ngữ cảnh: Đúng hoàn cảnh |
Ví dụ: She was suitably dressed
Cô ấy ăn mặc phù hợp |
Cô ấy ăn mặc phù hợp |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||