| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
sue
|
Phiên âm: /suː/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Kiện; khởi kiện | Ngữ cảnh: Dùng trong pháp luật khi đưa vụ việc ra tòa |
Ví dụ: She decided to sue the company
Cô ấy quyết định kiện công ty |
Cô ấy quyết định kiện công ty |
| 2 |
2
sued
|
Phiên âm: /suːd/ | Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) | Nghĩa: Đã kiện | Ngữ cảnh: Dùng trong tường thuật |
Ví dụ: He sued his employer
Anh ấy đã kiện chủ lao động |
Anh ấy đã kiện chủ lao động |
| 3 |
3
suing
|
Phiên âm: /ˈsuːɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang kiện | Ngữ cảnh: Dùng trong tiến trình pháp lý |
Ví dụ: Suing a firm takes time
Việc kiện một công ty mất thời gian |
Việc kiện một công ty mất thời gian |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||