Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

sued là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ sued trong tiếng Anh

sued /suːd/
- Động từ (quá khứ/PP) : Đã kiện

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "sued"

1 sue
Phiên âm: /suː/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Kiện; khởi kiện Ngữ cảnh: Dùng trong pháp luật khi đưa vụ việc ra tòa

Ví dụ:

She decided to sue the company

Cô ấy quyết định kiện công ty

2 sued
Phiên âm: /suːd/ Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) Nghĩa: Đã kiện Ngữ cảnh: Dùng trong tường thuật

Ví dụ:

He sued his employer

Anh ấy đã kiện chủ lao động

3 suing
Phiên âm: /ˈsuːɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang kiện Ngữ cảnh: Dùng trong tiến trình pháp lý

Ví dụ:

Suing a firm takes time

Việc kiện một công ty mất thời gian

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!