Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

such là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ such trong tiếng Anh

such /sʌtʃ/
- det., pro(n) : như thế, như vậy, như là

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

such: Như vậy, như thế

Such là từ dùng để chỉ điều gì đó đặc biệt, đáng chú ý hoặc điển hình cho một loại nào đó.

  • She has never seen such a beautiful sunset before. (Cô ấy chưa bao giờ thấy một cảnh hoàng hôn đẹp như vậy.)
  • It’s not such a big deal; don’t worry about it. (Đó không phải là chuyện lớn, đừng lo lắng về nó.)
  • He made such a great effort to succeed. (Anh ấy đã nỗ lực rất nhiều để thành công.)

Bảng biến thể từ "such"

1 such
Phiên âm: /sʌtʃ/ Loại từ: Từ hạn định/đại từ Nghĩa: Như vậy; như thế Ngữ cảnh: Nhấn mạnh mức độ hoặc loại

Ví dụ:

She is such a nice person

Cô ấy thật là một người tốt

2 such as
Phiên âm: /sʌtʃ æz/ Loại từ: Cụm từ Nghĩa: Ví dụ như Ngữ cảnh: Dùng để đưa ví dụ

Ví dụ:

He enjoys sports such as football

Anh ấy thích các môn thể thao như bóng đá

3 as such
Phiên âm: /æz sʌtʃ/ Loại từ: Cụm từ Nghĩa: Với tư cách như vậy Ngữ cảnh: Mang ý nghĩa "theo đúng nghĩa"

Ví dụ:

He is not a leader as such

Anh ấy không hẳn là một nhà lãnh đạo

Danh sách câu ví dụ:

This issue was of such importance that we could not afford to ignore it.

Vấn đề này quan trọng đến mức chúng tôi không thể bỏ qua.

Ôn tập Lưu sổ

It is such a beautiful day!

Hôm nay là một ngày thật đẹp!

Ôn tập Lưu sổ

He said he did not have time or made some such excuse.

Anh ấy nói rằng mình không có thời gian hoặc đưa ra một lý do đại loại như vậy.

Ôn tập Lưu sổ

We were second-class citizens, and they treated us as such.

Chúng tôi là những công dân hạng hai, và họ đối xử với chúng tôi như vậy.

Ôn tập Lưu sổ

There is no such thing as a free lunch.

Không có chuyện gì là miễn phí cả.

Ôn tập Lưu sổ

The damage was such that it would cost thousands to repair.

Mức độ hư hại nghiêm trọng đến nỗi sẽ tốn hàng nghìn để sửa chữa.

Ôn tập Lưu sổ

The centre offers activities like canoeing, sailing, and such.

Trung tâm cung cấp các hoạt động như chèo xuồng, chèo thuyền buồm và những thứ tương tự.

Ôn tập Lưu sổ

The new job is not a promotion as such, but it has good prospects.

Công việc mới này không hẳn là một sự thăng chức, nhưng nó có triển vọng tốt.

Ôn tập Lưu sổ

Wild flowers such as primroses are becoming rare.

Các loài hoa dại như hoa anh thảo đang trở nên hiếm.

Ôn tập Lưu sổ

Opportunities such as this do not come every day.

Những cơ hội như thế này không phải ngày nào cũng có.

Ôn tập Lưu sổ

The food, such as it was, was served at nine o'clock.

Đồ ăn, dù chẳng có gì đặc biệt, được phục vụ lúc chín giờ.

Ôn tập Lưu sổ

It's such a beautiful day!

Hôm nay là một ngày thật đẹp!

Ôn tập Lưu sổ

Such is the elegance of this typeface that it is still a favourite of designers.

Kiểu chữ này thanh lịch đến mức nó vẫn là lựa chọn yêu thích của các nhà thiết kế.

Ôn tập Lưu sổ

He said he didn't have time or made some such excuse.

Anh ấy nói rằng mình không có thời gian hoặc đưa ra một lý do kiểu như vậy.

Ôn tập Lưu sổ

Accountants were boring. Such was her opinion before meeting Ian!

Kế toán viên thật nhàm chán. Đó là quan điểm của cô ấy trước khi gặp Ian!

Ôn tập Lưu sổ

“There are loads of things to do.” “Such as?”

“Có rất nhiều việc để làm.” “Chẳng hạn như gì?”

Ôn tập Lưu sổ