| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
such
|
Phiên âm: /sʌtʃ/ | Loại từ: Từ hạn định/đại từ | Nghĩa: Như vậy; như thế | Ngữ cảnh: Nhấn mạnh mức độ hoặc loại |
Ví dụ: She is such a nice person
Cô ấy thật là một người tốt |
Cô ấy thật là một người tốt |
| 2 |
2
such as
|
Phiên âm: /sʌtʃ æz/ | Loại từ: Cụm từ | Nghĩa: Ví dụ như | Ngữ cảnh: Dùng để đưa ví dụ |
Ví dụ: He enjoys sports such as football
Anh ấy thích các môn thể thao như bóng đá |
Anh ấy thích các môn thể thao như bóng đá |
| 3 |
3
as such
|
Phiên âm: /æz sʌtʃ/ | Loại từ: Cụm từ | Nghĩa: Với tư cách như vậy | Ngữ cảnh: Mang ý nghĩa "theo đúng nghĩa" |
Ví dụ: He is not a leader as such
Anh ấy không hẳn là một nhà lãnh đạo |
Anh ấy không hẳn là một nhà lãnh đạo |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||