Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

suburb là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ suburb trong tiếng Anh

suburb /ˈsʌbɜːb/
- adverb : ngoại ô

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

suburb: Ngoại ô

Suburb là danh từ chỉ khu dân cư ở rìa thành phố, thường yên tĩnh hơn trung tâm.

  • They moved to a suburb of New York. (Họ chuyển đến một khu ngoại ô của New York.)
  • The suburb has good schools and parks. (Khu ngoại ô có trường học và công viên tốt.)
  • Suburbs are often less crowded than cities. (Ngoại ô thường ít đông đúc hơn thành phố.)

Bảng biến thể từ "suburb"

1 suburb
Phiên âm: /ˈsʌbɜːrb/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Ngoại ô Ngữ cảnh: Dùng trong địa lý/đời sống

Ví dụ:

They live in a suburb

Họ sống ở ngoại ô

2 suburbanization
Phiên âm: /səˌbɜːrbənəˈzeɪʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự ngoại ô hóa Ngữ cảnh: Dùng trong đô thị học

Ví dụ:

Suburbanization increased traffic

Ngoại ô hóa làm tăng giao thông

3 suburbanite
Phiên âm: /səˈbɜːrbənaɪt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cư dân ngoại ô Ngữ cảnh: Dùng trong xã hội học

Ví dụ:

Suburbanites commute daily

Cư dân ngoại ô đi làm hằng ngày

4 suburbia
Phiên âm: /səˈbɜːrbiə/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Khu ngoại ô (tập hợp) Ngữ cảnh: Dùng văn viết

Ví dụ:

Suburbia expanded rapidly

Các khu ngoại ô mở rộng nhanh chóng

5 suburbanize
Phiên âm: /səˈbɜːrbənaɪz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Ngoại ô hóa Ngữ cảnh: Dùng khi khu vực/hoạt động phát triển theo mô hình ngoại ô

Ví dụ:

The city began to suburbanize rapidly

Thành phố bắt đầu ngoại ô hóa nhanh chóng

6 suburbanizing
Phiên âm: /səˈbɜːrbənaɪzɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang ngoại ô hóa Ngữ cảnh: Dùng trong thì tiếp diễn

Ví dụ:

The area is suburbanizing fast

Khu vực này đang ngoại ô hóa nhanh

7 suburbanized
Phiên âm: /səˈbɜːrbənaɪzd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đã bị ngoại ô hóa Ngữ cảnh: Dùng mô tả trạng thái

Ví dụ:

A highly suburbanized region emerged

Một khu vực bị ngoại ô hóa mạnh đã hình thành

8 suburban
Phiên âm: /səˈbɜːrbən/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc ngoại ô Ngữ cảnh: Dùng mô tả khu vực

Ví dụ:

Suburban life is quieter

Cuộc sống ngoại ô yên tĩnh hơn

Danh sách câu ví dụ:

a suburb of London

ngoại ô London

Ôn tập Lưu sổ

a London suburb

một vùng ngoại ô London

Ôn tập Lưu sổ

They live in the suburbs.

Họ sống ở ngoại ô.

Ôn tập Lưu sổ

As soon as we can afford it, we'll move to the suburbs.

Ngay khi có đủ khả năng, chúng tôi sẽ chuyển đến vùng ngoại ô.

Ôn tập Lưu sổ

For a child from the suburbs, a trip to the city was a great adventure.

Đối với một đứa trẻ đến từ vùng ngoại ô, một chuyến đi đến thành phố là một cuộc phiêu lưu tuyệt vời.

Ôn tập Lưu sổ

She's renting in a suburb of Boston.

Cô ấy đang thuê nhà ở ngoại ô Boston.

Ôn tập Lưu sổ

The middle-class suburbs are growing fast.

Các vùng ngoại ô của tầng lớp trung lưu đang phát triển nhanh chóng.

Ôn tập Lưu sổ

out beyond the sprawling suburbs

vượt ra ngoài vùng ngoại ô rực rỡ

Ôn tập Lưu sổ

the coastal suburbs of the capital

vùng ngoại ô ven biển của thủ đô

Ôn tập Lưu sổ

As soon as we can afford it, we'll move to the suburbs.

Ngay khi có đủ khả năng, chúng tôi sẽ chuyển đến vùng ngoại ô.

Ôn tập Lưu sổ

She's renting in a suburb of Boston.

Cô ấy đang thuê nhà ở ngoại ô Boston.

Ôn tập Lưu sổ

The middle-class suburbs are growing fast.

Các khu ngoại ô của tầng lớp trung lưu đang phát triển nhanh chóng.

Ôn tập Lưu sổ