| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
substance
|
Phiên âm: /ˈsʌbstəns/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Chất; bản chất | Ngữ cảnh: Vật chất hoặc ý nghĩa cốt lõi |
Ví dụ: Water is a simple substance
Nước là một chất đơn giản |
Nước là một chất đơn giản |
| 2 |
2
substances
|
Phiên âm: /ˈsʌbstənsɪz/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Các chất | Ngữ cảnh: Nhiều vật chất khác nhau |
Ví dụ: Dangerous substances must be handled carefully
Các chất nguy hiểm phải được xử lý cẩn thận |
Các chất nguy hiểm phải được xử lý cẩn thận |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||