Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

subsidization là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ subsidization trong tiếng Anh

subsidization /ˌsʌbsɪdaɪˈzeɪʃn/
- Danh từ : Sự trợ cấp

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "subsidization"

1 subsidy
Phiên âm: /ˈsʌbsɪdi/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Trợ cấp Ngữ cảnh: Dùng trong kinh tế/chính sách

Ví dụ:

The government provided a subsidy

Chính phủ cung cấp trợ cấp

2 subsidization
Phiên âm: /ˌsʌbsɪdaɪˈzeɪʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự trợ cấp Ngữ cảnh: Dùng học thuật

Ví dụ:

Subsidization affects markets

Sự trợ cấp ảnh hưởng thị trường

3 subsidize
Phiên âm: /ˈsʌbsɪdaɪz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Trợ cấp Ngữ cảnh: Dùng trong chính sách

Ví dụ:

The state subsidizes housing

Nhà nước trợ cấp nhà ở

4 subsidized
Phiên âm: /ˈsʌbsɪdaɪzd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Được trợ cấp Ngữ cảnh: Dùng mô tả

Ví dụ:

Subsidized meals are available

Có bữa ăn được trợ cấp

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!