Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

subsequently là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ subsequently trong tiếng Anh

subsequently /ˈsʌbsɪkwəntli/
- Trạng từ : Sau đó

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "subsequently"

1 subsequence
Phiên âm: /ˈsʌbsɪkwəns/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Chuỗi tiếp theo (toán học/CNTT) Ngữ cảnh: Dùng học thuật

Ví dụ:

The subsequence was analyzed

Chuỗi tiếp theo được phân tích

2 subsequent
Phiên âm: /ˈsʌbsɪkwənt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Tiếp theo; xảy ra sau Ngữ cảnh: Dùng trong văn học thuật/thời gian

Ví dụ:

Subsequent events confirmed the theory

Các sự kiện sau đó xác nhận giả thuyết

3 subsequently
Phiên âm: /ˈsʌbsɪkwəntli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Sau đó Ngữ cảnh: Dùng nối mạch thời gian

Ví dụ:

He apologized and subsequently resigned

Anh ấy xin lỗi rồi sau đó từ chức

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!