Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

subsequent là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ subsequent trong tiếng Anh

subsequent /ˈsʌbsɪkwənt/
- adverb : tiếp theo

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

subsequent: Tiếp theo; xảy ra sau

Subsequent là tính từ chỉ điều gì xảy ra sau một sự kiện nào đó.

  • The book was translated into several languages in subsequent years. (Cuốn sách được dịch ra nhiều ngôn ngữ trong những năm sau đó.)
  • Subsequent events proved him right. (Những sự kiện sau đó chứng minh anh ấy đúng.)
  • The subsequent chapters are more detailed. (Các chương tiếp theo chi tiết hơn.)

Bảng biến thể từ "subsequent"

1 subsequence
Phiên âm: /ˈsʌbsɪkwəns/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Chuỗi tiếp theo (toán học/CNTT) Ngữ cảnh: Dùng học thuật

Ví dụ:

The subsequence was analyzed

Chuỗi tiếp theo được phân tích

2 subsequent
Phiên âm: /ˈsʌbsɪkwənt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Tiếp theo; xảy ra sau Ngữ cảnh: Dùng trong văn học thuật/thời gian

Ví dụ:

Subsequent events confirmed the theory

Các sự kiện sau đó xác nhận giả thuyết

3 subsequently
Phiên âm: /ˈsʌbsɪkwəntli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Sau đó Ngữ cảnh: Dùng nối mạch thời gian

Ví dụ:

He apologized and subsequently resigned

Anh ấy xin lỗi rồi sau đó từ chức

Danh sách câu ví dụ:

subsequent generations

các thế hệ tiếp theo

Ôn tập Lưu sổ

Developments on this issue will be dealt with in a subsequent report.

Những phát triển về vấn đề này sẽ được giải quyết trong một báo cáo tiếp theo.

Ôn tập Lưu sổ

subsequent generations

các thế hệ tiếp theo

Ôn tập Lưu sổ

Subsequent events confirmed our doubts.

Các sự kiện sau đó đã xác nhận những nghi ngờ của chúng tôi.

Ôn tập Lưu sổ