Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

subplot là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ subplot trong tiếng Anh

subplot /ˈsʌbplɒt/
- Danh từ : Cốt truyện phụ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "subplot"

1 plot
Phiên âm: /plɒt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cốt truyện, mảnh đất Ngữ cảnh: Câu chuyện hoặc mảnh đất nhỏ

Ví dụ:

The plot of the movie was very intriguing

Cốt truyện của bộ phim rất thú vị

2 plot
Phiên âm: /plɒt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Vẽ sơ đồ, âm mưu Ngữ cảnh: Lập kế hoạch hoặc vẽ biểu đồ

Ví dụ:

The scientists plotted the data on a graph

Các nhà khoa học vẽ dữ liệu lên đồ thị

3 plot twist
Phiên âm: /plɒt twɪst/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Quay ngoặt cốt truyện Ngữ cảnh: Thay đổi bất ngờ trong câu chuyện

Ví dụ:

The movie had a surprising plot twist

Bộ phim có một cú ngoặt cốt truyện bất ngờ

4 subplot
Phiên âm: /ˈsʌbplɒt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cốt truyện phụ Ngữ cảnh: Câu chuyện nhỏ phụ trong một câu chuyện lớn hơn

Ví dụ:

The subplot added depth to the main story

Cốt truyện phụ đã làm tăng chiều sâu cho câu chuyện chính

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!