Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

plot là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ plot trong tiếng Anh

plot /plɒt/
- (n) (v) : mảnh đất nhở, sơ đồ, đồ thị, đồ án; vẽ sơ đồ, dựng đồ án

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

plot: Cốt truyện, mảnh đất

Plot có thể là cốt truyện của một câu chuyện hoặc mảnh đất nhỏ dùng để xây dựng hoặc trồng trọt.

  • The plot of the novel was full of unexpected twists. (Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết đầy những tình tiết bất ngờ.)
  • They bought a plot of land to build their house. (Họ mua một mảnh đất để xây nhà.)
  • The plot of the film revolves around a detective solving a crime. (Cốt truyện của bộ phim xoay quanh một thám tử giải quyết một vụ án.)

Bảng biến thể từ "plot"

1 plot
Phiên âm: /plɒt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cốt truyện, mảnh đất Ngữ cảnh: Câu chuyện hoặc mảnh đất nhỏ

Ví dụ:

The plot of the movie was very intriguing

Cốt truyện của bộ phim rất thú vị

2 plot
Phiên âm: /plɒt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Vẽ sơ đồ, âm mưu Ngữ cảnh: Lập kế hoạch hoặc vẽ biểu đồ

Ví dụ:

The scientists plotted the data on a graph

Các nhà khoa học vẽ dữ liệu lên đồ thị

3 plot twist
Phiên âm: /plɒt twɪst/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Quay ngoặt cốt truyện Ngữ cảnh: Thay đổi bất ngờ trong câu chuyện

Ví dụ:

The movie had a surprising plot twist

Bộ phim có một cú ngoặt cốt truyện bất ngờ

4 subplot
Phiên âm: /ˈsʌbplɒt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cốt truyện phụ Ngữ cảnh: Câu chuyện nhỏ phụ trong một câu chuyện lớn hơn

Ví dụ:

The subplot added depth to the main story

Cốt truyện phụ đã làm tăng chiều sâu cho câu chuyện chính

Danh sách câu ví dụ:

It's hard to follow the plot of the film.

Rất khó theo dõi cốt truyện của bộ phim.

Ôn tập Lưu sổ

The film has a conventional plot about love and marriage.

Bộ phim có một cốt truyện truyền thống về tình yêu và hôn nhân.

Ôn tập Lưu sổ

He had been the victim of an elaborate murder plot.

Anh ấy từng là nạn nhân của một âm mưu giết người tinh vi.

Ôn tập Lưu sổ

The rebels hatched a plot to overthrow the government.

Quân nổi dậy đã bí mật lập âm mưu lật đổ chính phủ.

Ôn tập Lưu sổ

Police uncovered a plot against the president.

Cảnh sát đã phát hiện một âm mưu chống lại tổng thống.

Ôn tập Lưu sổ

They had taken part in a Jacobite plot against William III.

Họ đã tham gia vào một âm mưu của phe Jacobite chống lại William III.

Ôn tập Lưu sổ

She bought a small plot of land to build a house on.

Cô ấy mua một mảnh đất nhỏ để xây nhà.

Ôn tập Lưu sổ

He grows vegetables on a small plot behind the house.

Anh ấy trồng rau trên một mảnh vườn nhỏ sau nhà.

Ôn tập Lưu sổ

She has constructed a complicated plot with a large cast of characters.

Cô ấy đã xây dựng một cốt truyện phức tạp với dàn nhân vật đông đảo.

Ôn tập Lưu sổ

The main plot revolves around a suspicious death.

Cốt truyện chính xoay quanh một cái chết đáng ngờ.

Ôn tập Lưu sổ

There are several unexpected twists in the plot before the murderer is revealed.

Có vài cú ngoặt bất ngờ trong cốt truyện trước khi kẻ giết người được tiết lộ.

Ôn tập Lưu sổ

This car chase does nothing to advance the plot.

Cảnh rượt đuổi bằng ô tô này chẳng giúp phát triển cốt truyện chút nào.

Ôn tập Lưu sổ

Each plot measures 10 metres by 20 metres.

Mỗi lô đất có kích thước 10 mét nhân 20 mét.

Ôn tập Lưu sổ

They own a five-acre plot of land.

Họ sở hữu một mảnh đất rộng năm mẫu Anh.

Ôn tập Lưu sổ

He was buried in the family plot at the cemetery.

Ông ấy được chôn trong khu mộ gia đình ở nghĩa trang.

Ôn tập Lưu sổ

Plot twists keep you guessing throughout the series.

Những cú ngoặt cốt truyện khiến bạn phải đoán suốt cả loạt phim.

Ôn tập Lưu sổ