subjects: Môn học
Subjects là các lĩnh vực hoặc chuyên ngành mà học sinh, sinh viên học tập.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
subject
|
Phiên âm: /ˈsʌbdʒɪkt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Môn học; chủ đề; đối tượng | Ngữ cảnh: Điều được bàn luận hoặc học tập |
Ví dụ: Math is my favorite subject
Toán là môn tôi thích nhất |
Toán là môn tôi thích nhất |
| 2 |
2
subjects
|
Phiên âm: /ˈsʌbdʒɪkts/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Các môn học; đối tượng | Ngữ cảnh: Nhiều chủ đề hoặc người/vật được xét |
Ví dụ: We studied four subjects today
Hôm nay chúng tôi học bốn môn |
Hôm nay chúng tôi học bốn môn |
| 3 |
3
subject
|
Phiên âm: /səbˈdʒekt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Phục tùng; chịu ảnh hưởng | Ngữ cảnh: Đặt ai đó dưới quyền hoặc áp lực |
Ví dụ: They were subjected to strict rules
Họ phải chịu những quy định nghiêm ngặt |
Họ phải chịu những quy định nghiêm ngặt |
| 4 |
4
subjected
|
Phiên âm: /səbˈdʒektɪd/ | Loại từ: Quá khứ/PP | Nghĩa: Bị chịu; bị tác động | Ngữ cảnh: Thường dùng bị động |
Ví dụ: He was subjected to criticism
Anh ấy bị chỉ trích |
Anh ấy bị chỉ trích |
| 5 |
5
subjective
|
Phiên âm: /səbˈdʒektɪv/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Mang tính chủ quan | Ngữ cảnh: Dựa vào cảm xúc cá nhân |
Ví dụ: Opinions are often subjective
Ý kiến thường mang tính chủ quan |
Ý kiến thường mang tính chủ quan |
| 6 |
6
subjectively
|
Phiên âm: /səbˈdʒektɪvli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách chủ quan | Ngữ cảnh: Theo cảm nhận cá nhân |
Ví dụ: She judged the situation subjectively
Cô ấy đánh giá tình huống một cách chủ quan |
Cô ấy đánh giá tình huống một cách chủ quan |
| 7 |
7
subjectivity
|
Phiên âm: /ˌsʌbdʒekˈtɪvəti/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tính chủ quan | Ngữ cảnh: Sự ảnh hưởng của suy nghĩ cá nhân |
Ví dụ: Subjectivity affects decision-making
Tính chủ quan ảnh hưởng tới quyết định |
Tính chủ quan ảnh hưởng tới quyết định |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||