Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

stumbling là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ stumbling trong tiếng Anh

stumbling /ˈstʌmblɪŋ/
- Tính từ : Gây vấp; lúng túng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "stumbling"

1 stumble
Phiên âm: /ˈstʌmbəl/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Vấp; lúng túng Ngữ cảnh: Dùng cho lỗi nhỏ

Ví dụ:

He stumbled over his words

Anh ấy nói vấp

2 stumble
Phiên âm: /ˈstʌmbəl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cú vấp; sai sót Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả

Ví dụ:

A minor stumble occurred

Một sai sót nhỏ xảy ra

3 stumbling
Phiên âm: /ˈstʌmblɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Gây vấp; lúng túng Ngữ cảnh: Dùng mô tả

Ví dụ:

A stumbling speech

Bài phát biểu lúng túng

4 stumble upon
Phiên âm: /ˈstʌmbəl əˈpɒn/ Loại từ: Cụm động từ Nghĩa: Tình cờ phát hiện Ngữ cảnh: Dùng phổ biến

Ví dụ:

I stumbled upon a solution

Tôi tình cờ tìm ra giải pháp

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!