| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
studio
|
Phiên âm: /ˈstjuːdiəʊ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Phòng thu; xưởng; căn hộ studio | Ngữ cảnh: Nơi làm việc nghệ thuật hoặc căn hộ nhỏ 1 phòng |
Ví dụ: She recorded the song in a studio
Cô ấy thu bài hát trong phòng thu |
Cô ấy thu bài hát trong phòng thu |
| 2 |
2
studios
|
Phiên âm: /ˈstjuːdiəʊz/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Các phòng thu | Ngữ cảnh: Nhiều studio khác nhau |
Ví dụ: Many film studios are located in Hollywood
Nhiều hãng phim nằm ở Hollywood |
Nhiều hãng phim nằm ở Hollywood |
| 3 |
3
studio apartment
|
Phiên âm: /ˈstjuːdiəʊ əˌpɑːtmənt/ | Loại từ: Cụm danh từ | Nghĩa: Căn hộ studio | Ngữ cảnh: Căn hộ 1 phòng duy nhất |
Ví dụ: She lives in a studio apartment
Cô ấy sống trong căn hộ studio |
Cô ấy sống trong căn hộ studio |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||