Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

stubbornly là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ stubbornly trong tiếng Anh

stubbornly /ˈstʌbənli/
- Trạng từ : Một cách bướng bỉnh

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "stubbornly"

1 stubbornness
Phiên âm: /ˈstʌbənnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự bướng bỉnh Ngữ cảnh: Dùng để chỉ đặc điểm tính cách

Ví dụ:

Her stubbornness surprised everyone

Sự bướng bỉnh của cô ấy làm mọi người ngạc nhiên

2 stubborn
Phiên âm: /ˈstʌbən/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Bướng bỉnh, cứng đầu Ngữ cảnh: Dùng để mô tả người không chịu thay đổi

Ví dụ:

He is too stubborn to apologize

Anh ấy quá cứng đầu để xin lỗi

3 stubbornly
Phiên âm: /ˈstʌbənli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách bướng bỉnh Ngữ cảnh: Dùng mô tả cách hành động

Ví dụ:

He stubbornly refused

Anh ta cứng đầu từ chối

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!