| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
stubbornness
|
Phiên âm: /ˈstʌbənnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự bướng bỉnh | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ đặc điểm tính cách |
Ví dụ: Her stubbornness surprised everyone
Sự bướng bỉnh của cô ấy làm mọi người ngạc nhiên |
Sự bướng bỉnh của cô ấy làm mọi người ngạc nhiên |
| 2 |
2
stubborn
|
Phiên âm: /ˈstʌbən/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Bướng bỉnh, cứng đầu | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả người không chịu thay đổi |
Ví dụ: He is too stubborn to apologize
Anh ấy quá cứng đầu để xin lỗi |
Anh ấy quá cứng đầu để xin lỗi |
| 3 |
3
stubbornly
|
Phiên âm: /ˈstʌbənli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách bướng bỉnh | Ngữ cảnh: Dùng mô tả cách hành động |
Ví dụ: He stubbornly refused
Anh ta cứng đầu từ chối |
Anh ta cứng đầu từ chối |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||