Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

stubborn là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ stubborn trong tiếng Anh

stubborn /ˈstʌbən/
- adjective : bướng bỉnh

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

stubborn: Bướng bỉnh, ngoan cố

Stubborn là tính từ chỉ người khó thay đổi ý kiến hoặc hành vi dù có lý do thuyết phục.

  • He is too stubborn to admit his mistake. (Anh ấy quá bướng bỉnh để thừa nhận sai lầm.)
  • The child was stubborn about eating vegetables. (Đứa trẻ bướng bỉnh không chịu ăn rau.)
  • Her stubborn attitude made the discussion difficult. (Thái độ bướng bỉnh của cô ấy khiến cuộc thảo luận khó khăn.)

Bảng biến thể từ "stubborn"

1 stubbornness
Phiên âm: /ˈstʌbənnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự bướng bỉnh Ngữ cảnh: Dùng để chỉ đặc điểm tính cách

Ví dụ:

Her stubbornness surprised everyone

Sự bướng bỉnh của cô ấy làm mọi người ngạc nhiên

2 stubborn
Phiên âm: /ˈstʌbən/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Bướng bỉnh, cứng đầu Ngữ cảnh: Dùng để mô tả người không chịu thay đổi

Ví dụ:

He is too stubborn to apologize

Anh ấy quá cứng đầu để xin lỗi

3 stubbornly
Phiên âm: /ˈstʌbənli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách bướng bỉnh Ngữ cảnh: Dùng mô tả cách hành động

Ví dụ:

He stubbornly refused

Anh ta cứng đầu từ chối

Danh sách câu ví dụ:

He started out with nothing but raw talent and stubborn determination.

Anh ấy khởi đầu chỉ với tài năng thô sơ và quyết tâm bướng bỉnh.

Ôn tập Lưu sổ

The situation was aggravated by Mr. Johnson's stubborn refusal to apologize.

Tình hình trở nên tệ hơn vì ông Johnson ngoan cố từ chối xin lỗi.

Ôn tập Lưu sổ