Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

striking là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ striking trong tiếng Anh

striking /ˈstraɪkɪŋ/
- (adj) : nổi bật, gây ấn tượng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

striking: Ấn tượng, nổi bật

Striking là tính từ chỉ sự nổi bật, gây ấn tượng mạnh hoặc dễ chú ý.

  • She has a striking appearance that captures everyone’s attention. (Cô ấy có ngoại hình nổi bật thu hút sự chú ý của mọi người.)
  • The contrast between the dark and light colors was striking. (Sự tương phản giữa màu tối và màu sáng thật ấn tượng.)
  • The painting has a striking use of color and composition. (Bức tranh có cách sử dụng màu sắc và bố cục rất ấn tượng.)

Bảng biến thể từ "striking"

1 strike
Phiên âm: /straɪk/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đánh; tấn công; đình công Ngữ cảnh: Tác động mạnh, gây ảnh hưởng hoặc ngưng làm việc

Ví dụ:

They decided to strike for higher wages

Họ quyết định đình công đòi tăng lương

2 strike
Phiên âm: /straɪk/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cú đánh; cuộc đình công Ngữ cảnh: Hành động tấn công hoặc ngừng làm việc

Ví dụ:

The strike lasted two weeks

Cuộc đình công kéo dài hai tuần

3 strikes
Phiên âm: /straɪks/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các cuộc đình công; cú đánh Ngữ cảnh: Nhiều hành động tấn công/đình công

Ví dụ:

There were several strikes last year

Có nhiều cuộc đình công năm ngoái

4 struck
Phiên âm: /strʌk/ Loại từ: Quá khứ Nghĩa: Đã đánh; đã đình công Ngữ cảnh: Dạng bất quy tắc

Ví dụ:

He struck the ball hard

Anh ấy đánh quả bóng mạnh

5 stricken
Phiên âm: /ˈstrɪkən/ Loại từ: Quá khứ phân từ Nghĩa: Bị ảnh hưởng nghiêm trọng; bị tác động mạnh Ngữ cảnh: Dùng trong ngữ cảnh văn chương, thường đi với emotion/illness

Ví dụ:

He was stricken with fear

Anh ấy bị nỗi sợ bao trùm

6 striking
Phiên âm: /ˈstraɪkɪŋ/ Loại từ: V-ing Nghĩa: Đang tấn công; nổi bật Ngữ cảnh: Vừa là V-ing vừa là tính từ “nổi bật”

Ví dụ:

The workers are striking today

Công nhân đang đình công hôm nay

Danh sách câu ví dụ:

It is a striking feature of the design.

Đó là một đặc điểm nổi bật của thiết kế.

Ôn tập Lưu sổ

She bears a striking resemblance to her older sister.

Cô ấy có nét giống chị gái mình một cách đáng kinh ngạc.

Ôn tập Lưu sổ

The similarities between the two cases are striking.

Những điểm tương đồng giữa hai vụ việc thật nổi bật.

Ôn tập Lưu sổ

He is known for his striking good looks.

Anh ấy được biết đến nhờ vẻ ngoài nổi bật.

Ôn tập Lưu sổ

She was undoubtedly a very striking young woman.

Cô ấy chắc chắn là một phụ nữ trẻ rất nổi bật.

Ôn tập Lưu sổ

That hat looks very striking.

Chiếc mũ đó trông rất nổi bật.

Ôn tập Lưu sổ

The picture was striking in its simplicity.

Bức tranh gây ấn tượng mạnh bởi sự giản dị của nó.

Ôn tập Lưu sổ

What is immediately striking is how resourceful the children are.

Điều gây ấn tượng ngay lập tức là bọn trẻ tháo vát đến mức nào.

Ôn tập Lưu sổ

The painting is a striking example of nineteenth-century portraiture.

Bức tranh là một ví dụ nổi bật về nghệ thuật chân dung thế kỷ mười chín.

Ôn tập Lưu sổ

Surprisingly, boys are more likely to be left-handed than girls.

Đáng ngạc nhiên là con trai có khả năng thuận tay trái cao hơn con gái.

Ôn tập Lưu sổ