| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
streak
|
Phiên âm: /striːk/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Vệt; chuỗi (liên tiếp) | Ngữ cảnh: Dùng trong thể thao/tính cách |
Ví dụ: A winning streak continued
Chuỗi thắng tiếp tục |
Chuỗi thắng tiếp tục |
| 2 |
2
streak
|
Phiên âm: /striːk/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Chạy vụt; tạo vệt | Ngữ cảnh: Dùng mô tả chuyển động |
Ví dụ: A comet streaked across the sky
Sao chổi vút qua bầu trời |
Sao chổi vút qua bầu trời |
| 3 |
3
streaky
|
Phiên âm: /ˈstriːki/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Có vệt; thất thường | Ngữ cảnh: Dùng mô tả |
Ví dụ: Streaky performance frustrated fans
Phong độ thất thường làm người hâm mộ bực bội |
Phong độ thất thường làm người hâm mộ bực bội |
| 4 |
4
streaking
|
Phiên âm: /ˈstriːkɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Việc chạy vụt; (khẩu ngữ) khỏa thân chạy | Ngữ cảnh: Dùng theo ngữ cảnh |
Ví dụ: Streaking shocked the crowd
Việc chạy vụt gây sốc đám đông |
Việc chạy vụt gây sốc đám đông |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||