Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

streak là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ streak trong tiếng Anh

streak /striːk/
- adverb : vệt

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

streak: Vệt; chuỗi

Streak là danh từ chỉ vệt dài hoặc chuỗi sự kiện liên tiếp; động từ là để lại vệt.

  • There’s a streak of dirt on the window. (Có một vệt bẩn trên cửa sổ.)
  • The team is on a winning streak. (Đội đang trong chuỗi chiến thắng.)
  • Tears streaked her cheeks. (Nước mắt chảy thành vệt trên má cô ấy.)

Bảng biến thể từ "streak"

1 streak
Phiên âm: /striːk/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Vệt; chuỗi (liên tiếp) Ngữ cảnh: Dùng trong thể thao/tính cách

Ví dụ:

A winning streak continued

Chuỗi thắng tiếp tục

2 streak
Phiên âm: /striːk/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Chạy vụt; tạo vệt Ngữ cảnh: Dùng mô tả chuyển động

Ví dụ:

A comet streaked across the sky

Sao chổi vút qua bầu trời

3 streaky
Phiên âm: /ˈstriːki/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có vệt; thất thường Ngữ cảnh: Dùng mô tả

Ví dụ:

Streaky performance frustrated fans

Phong độ thất thường làm người hâm mộ bực bội

4 streaking
Phiên âm: /ˈstriːkɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Việc chạy vụt; (khẩu ngữ) khỏa thân chạy Ngữ cảnh: Dùng theo ngữ cảnh

Ví dụ:

Streaking shocked the crowd

Việc chạy vụt gây sốc đám đông

Danh sách câu ví dụ:

She had a few streaks of gray in her black hair.

Cô ấy có vài lọn tóc bạc trên mái tóc đen.

Ôn tập Lưu sổ

The sooty rain left dirty streaks on the window.

Cơn mưa đầy muội than để lại những vệt bẩn trên cửa sổ.

Ôn tập Lưu sổ

Streaks of sunlight came through the clouds.

Những vệt nắng xuyên qua mây.

Ôn tập Lưu sổ

He has a ruthless, vicious, and mean streak.

Anh ta có một nét tính cách tàn nhẫn, độc ác và hèn hạ.

Ôn tập Lưu sổ

There was a streak of cruelty in him.

Trong anh ta có một nét tàn nhẫn.

Ôn tập Lưu sổ

She had a streak of good luck.

Cô ấy có một chuỗi may mắn.

Ôn tập Lưu sổ

The team managed to hit a winning streak.

Đội đã có được chuỗi chiến thắng.

Ôn tập Lưu sổ

They are on a winning streak.

Họ đang trong chuỗi chiến thắng.

Ôn tập Lưu sổ

Everyone has a lucky or unlucky streak sometimes.

Ai cũng có lúc gặp chuỗi may mắn hoặc xui xẻo.

Ôn tập Lưu sổ

She had streaks of gray in her hair.

Cô ấy có những lọn tóc bạc trên mái tóc.

Ôn tập Lưu sổ

The last streaks of light faded from the sky.

Những vệt sáng cuối cùng mờ dần khỏi bầu trời.

Ôn tập Lưu sổ

There were dark streaks down her cheeks where she had been crying.

Có những vệt đen chảy dài trên má cô ấy ở chỗ cô ấy đã khóc.

Ôn tập Lưu sổ

Holidays in the Australian outback are for those with an adventurous streak.

Những kỳ nghỉ ở vùng hẻo lánh của Úc dành cho những người có máu phiêu lưu.

Ôn tập Lưu sổ

Most of the players have a strong competitive streak.

Hầu hết các cầu thủ đều có tinh thần cạnh tranh mạnh mẽ.

Ôn tập Lưu sổ

She suddenly revealed a mean streak in her character.

Cô ấy đột nhiên bộc lộ một nét xấu tính trong tính cách.

Ôn tập Lưu sổ

There was a streak of eccentricity in the family.

Gia đình đó có một nét lập dị.

Ôn tập Lưu sổ

These trips are for those with an adventurous streak.

Những chuyến đi này dành cho những người có máu phiêu lưu.

Ôn tập Lưu sổ

The Yankees continued their six-game winning streak.

Đội Yankees tiếp tục chuỗi sáu trận thắng.

Ôn tập Lưu sổ