| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
straw
|
Phiên âm: /strɔː/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Rơm; ống hút | Ngữ cảnh: Dùng trong nông nghiệp/đời sống |
Ví dụ: Cows eat straw
Bò ăn rơm |
Bò ăn rơm |
| 2 |
2
straw
|
Phiên âm: /strɔː/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cái cớ nhỏ nhặt (nghĩa bóng) | Ngữ cảnh: Dùng trong thành ngữ |
Ví dụ: The last straw broke him
Giọt nước tràn ly khiến anh ấy gục ngã |
Giọt nước tràn ly khiến anh ấy gục ngã |
| 3 |
3
straw-colored
|
Phiên âm: /ˈstrɔː ˌkʌlərd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Màu rơm | Ngữ cảnh: Dùng mô tả |
Ví dụ: Straw-colored hair
Tóc màu rơm |
Tóc màu rơm |
| 4 |
4
strawman
|
Phiên âm: /ˈstrɔːmæn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Lập luận bù nhìn | Ngữ cảnh: Dùng trong tranh luận |
Ví dụ: That’s a strawman argument
Đó là lập luận bù nhìn |
Đó là lập luận bù nhìn |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||