Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

story là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ story trong tiếng Anh

story /ˈstɔːri/
- (n) : chuyện, câu chuyện

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

story: Câu chuyện

Story là danh từ chỉ một câu chuyện hoặc một sự kiện được kể lại, có thể là hư cấu hoặc có thật.

  • He told me an interesting story about his travels. (Anh ấy kể cho tôi một câu chuyện thú vị về chuyến đi của anh ấy.)
  • The children listened to a fairy tale story before going to bed. (Bọn trẻ nghe một câu chuyện cổ tích trước khi đi ngủ.)
  • She wrote a story for her English class assignment. (Cô ấy viết một câu chuyện cho bài tập lớp tiếng Anh.)

Bảng biến thể từ "story"

1 story
Phiên âm: /ˈstɔːri/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Câu chuyện Ngữ cảnh: Một bài kể hoặc tường thuật

Ví dụ:

I love reading stories

Tôi thích đọc truyện

2 stories
Phiên âm: /ˈstɔːriz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Những câu chuyện Ngữ cảnh: Nhiều câu chuyện

Ví dụ:

She wrote many short stories

Cô ấy viết nhiều truyện ngắn

3 storyline
Phiên âm: /ˈstɔːriˌlaɪn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cốt truyện Ngữ cảnh: Chuỗi sự kiện chính trong câu chuyện

Ví dụ:

The storyline is fascinating

Cốt truyện rất hấp dẫn

4 storyteller
Phiên âm: /ˈstɔːriˌtelə/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người kể chuyện Ngữ cảnh: Người giỏi dẫn dắt câu chuyện

Ví dụ:

He is a great storyteller

Anh ấy là người kể chuyện tuyệt vời

5 storybook
Phiên âm: /ˈstɔːribʊk/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sách truyện Ngữ cảnh: Sách chứa các câu chuyện

Ví dụ:

Children love storybooks

Trẻ con rất thích sách truyện

Danh sách câu ví dụ:

It is a tragic love story.

Đó là một câu chuyện tình bi thảm.

Ôn tập Lưu sổ

She read him a bedtime story.

Cô ấy đọc cho cậu bé một câu chuyện trước khi ngủ.

Ôn tập Lưu sổ

Shall I tell you a story?

Tôi kể cho bạn một câu chuyện nhé?

Ôn tập Lưu sổ

He read the children a story.

Ông ấy đọc cho bọn trẻ một câu chuyện.

Ôn tập Lưu sổ

It is a story about time travel.

Đó là một câu chuyện về du hành thời gian.

Ôn tập Lưu sổ

The book tells the story of a man who leads a double life.

Cuốn sách kể câu chuyện về một người đàn ông sống hai cuộc đời.

Ôn tập Lưu sổ

What are the key events in the story?

Những sự kiện chính trong câu chuyện là gì?

Ôn tập Lưu sổ

Her novels always have the same basic story.

Các tiểu thuyết của cô ấy luôn có cùng một cốt truyện cơ bản.

Ôn tập Lưu sổ

The screenplay sticks to the original story.

Kịch bản bám sát câu chuyện gốc.

Ôn tập Lưu sổ

The character's central story arc involves a difficult choice between love and duty.

Tuyến truyện chính của nhân vật xoay quanh một lựa chọn khó khăn giữa tình yêu và bổn phận.

Ôn tập Lưu sổ

The film is based on a true story.

Bộ phim dựa trên một câu chuyện có thật.

Ôn tập Lưu sổ

He recounted a story from his childhood.

Anh ấy kể lại một câu chuyện từ thời thơ ấu.

Ôn tập Lưu sổ

He told us the story of his life.

Ông ấy kể cho chúng tôi nghe câu chuyện cuộc đời mình.

Ôn tập Lưu sổ

This is the story of the Beatles.

Đây là câu chuyện về ban nhạc Beatles.

Ôn tập Lưu sổ

The book tells the story of the building of the bridge.

Cuốn sách kể câu chuyện về việc xây dựng cây cầu.

Ôn tập Lưu sổ

Every piece of art has an interesting story behind it.

Mỗi tác phẩm nghệ thuật đều có một câu chuyện thú vị phía sau.

Ôn tập Lưu sổ

The police didn't believe her story.

Cảnh sát không tin câu chuyện của cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

I suspected he hadn't told us the whole story.

Tôi nghi rằng anh ấy chưa kể cho chúng tôi toàn bộ sự thật.

Ôn tập Lưu sổ

It was many years before the full story was made public.

Phải nhiều năm sau toàn bộ câu chuyện mới được công khai.

Ôn tập Lưu sổ

It's a story of courage.

Đó là một câu chuyện về lòng dũng cảm.

Ôn tập Lưu sổ

I can't decide until I've heard both sides of the story.

Tôi không thể quyết định cho đến khi nghe cả hai phía của câu chuyện.

Ôn tập Lưu sổ

It was a front-page story.

Đó là một tin trên trang nhất.

Ôn tập Lưu sổ

He was covering the story for the “Glasgow Herald.”

Anh ấy đang đưa tin về câu chuyện đó cho tờ “Glasgow Herald.”

Ôn tập Lưu sổ

To cut a long story short, we didn’t get home until three in the morning.

Nói ngắn gọn là chúng tôi mãi đến ba giờ sáng mới về tới nhà.

Ôn tập Lưu sổ

She never saw him again, or so the story goes.

Cô ấy không bao giờ gặp lại anh ấy nữa, chuyện kể là vậy.

Ôn tập Lưu sổ

The story goes that this castle was founded by Emperor Frederick Barbarossa.

Chuyện kể rằng lâu đài này do Hoàng đế Frederick Barbarossa xây dựng.

Ôn tập Lưu sổ

Her face told its own story.

Khuôn mặt cô ấy đã tự nói lên tất cả.

Ôn tập Lưu sổ

Another missed opportunity; that’s the story of my life!

Lại một cơ hội bị bỏ lỡ; đời tôi lúc nào cũng vậy!

Ôn tập Lưu sổ

Out of work with no money; that's the story of my life.

Thất nghiệp và không có tiền; đời tôi là vậy đấy.

Ôn tập Lưu sổ

It's not real; it's just a story.

Nó không có thật; chỉ là một câu chuyện thôi.

Ôn tập Lưu sổ

I always read the children a bedtime story.

Tôi luôn đọc cho bọn trẻ một câu chuyện trước khi ngủ.

Ôn tập Lưu sổ

The story is set in India in the 1930s.

Câu chuyện lấy bối cảnh ở Ấn Độ vào những năm 1930.

Ôn tập Lưu sổ

The story opens with a man hiding from the police under a woman's skirt.

Câu chuyện mở đầu bằng cảnh một người đàn ông trốn cảnh sát dưới váy của một phụ nữ.

Ôn tập Lưu sổ

The motives of the hero become clearer as the story unfolds.

Động cơ của người anh hùng trở nên rõ ràng hơn khi câu chuyện dần mở ra.

Ôn tập Lưu sổ

My dad sometimes read me a story at bedtime.

Bố tôi thỉnh thoảng đọc cho tôi một câu chuyện trước khi ngủ.

Ôn tập Lưu sổ

Who was the story written by?

Câu chuyện này do ai viết?

Ôn tập Lưu sổ

The play tells the story of a young woman called Rosa.

Vở kịch kể câu chuyện về một phụ nữ trẻ tên Rosa.

Ôn tập Lưu sổ

The story ended tragically.

Câu chuyện kết thúc một cách bi thảm.

Ôn tập Lưu sổ

The film lacks a coherent story.

Bộ phim thiếu một câu chuyện mạch lạc.

Ôn tập Lưu sổ

The film is the rags-to-riches story of a country girl who becomes a famous singer.

Bộ phim là câu chuyện từ nghèo khó trở nên giàu sang của một cô gái quê trở thành ca sĩ nổi tiếng.

Ôn tập Lưu sổ

The film tells the improbable story of a monkey that becomes a politician.

Bộ phim kể câu chuyện khó tin về một con khỉ trở thành chính trị gia.

Ôn tập Lưu sổ

It is the epic story of a family's escape from war.

Đó là câu chuyện sử thi về cuộc chạy trốn chiến tranh của một gia đình.

Ôn tập Lưu sổ

It is the familiar story of a star who turns to drink and drugs.

Đó là câu chuyện quen thuộc về một ngôi sao sa vào rượu chè và ma túy.

Ôn tập Lưu sổ

The story of jazz is the story of modern America.

Câu chuyện của nhạc jazz cũng là câu chuyện của nước Mỹ hiện đại.

Ôn tập Lưu sổ

The real story is much more interesting than the film version.

Câu chuyện thật thú vị hơn nhiều so với phiên bản điện ảnh.

Ôn tập Lưu sổ

There are different versions of her story.

Có nhiều phiên bản khác nhau về câu chuyện của cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

It was the front-page story.

Đó là tin trên trang nhất.

Ôn tập Lưu sổ

“How come you've only got one shoe on?” “It's a long story.”

“Sao bạn chỉ đi có một chiếc giày vậy?” “Chuyện dài lắm.”

Ôn tập Lưu sổ

A story was going around that the factory was in line for closure.

Có tin đồn lan truyền rằng nhà máy sắp bị đóng cửa.

Ôn tập Lưu sổ

According to Rachel's version of the story, they threw the key in the river.

Theo phiên bản câu chuyện của Rachel, họ đã ném chìa khóa xuống sông.

Ôn tập Lưu sổ

She told the police a false story about being attacked.

Cô ấy kể cho cảnh sát một câu chuyện giả về việc bị tấn công.

Ôn tập Lưu sổ

We had difficulty in piecing together the fragments of her story.

Chúng tôi gặp khó khăn khi ghép nối các mảnh trong câu chuyện của cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

The book tells the story of his arrest.

Cuốn sách kể câu chuyện về vụ bắt giữ anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

His life was a sorry story of betrayal and rejection.

Cuộc đời anh ấy là một câu chuyện đáng buồn về sự phản bội và bị chối bỏ.

Ôn tập Lưu sổ

The moral of this story is that you should never take things for granted.

Bài học của câu chuyện này là bạn không bao giờ nên coi mọi thứ là hiển nhiên.

Ôn tập Lưu sổ

The official story was that the singer had broken his arm falling in the shower.

Câu chuyện chính thức là nam ca sĩ bị gãy tay do ngã trong phòng tắm.

Ôn tập Lưu sổ

The teacher punished me without listening to my side of the story.

Giáo viên phạt tôi mà không nghe phần trình bày của tôi.

Ôn tập Lưu sổ

What's the story on the trial?

Tình hình phiên tòa thế nào rồi?

Ôn tập Lưu sổ

All of them had an interesting story to tell.

Tất cả họ đều có một câu chuyện thú vị để kể.

Ôn tập Lưu sổ

We'll have more on this breaking story as developments come in to us.

Chúng tôi sẽ tiếp tục cập nhật thêm về tin nóng này khi có diễn biến mới.

Ôn tập Lưu sổ

The story broke in January.

Câu chuyện được đưa tin lần đầu vào tháng Một.

Ôn tập Lưu sổ

The New York Times broke the story, and others picked it up.

Tờ New York Times là nơi đầu tiên đưa tin câu chuyện này, rồi các báo khác đăng lại.

Ôn tập Lưu sổ

We will continue to follow this story and bring you the latest developments.

Chúng tôi sẽ tiếp tục theo dõi câu chuyện này và mang đến cho bạn những diễn biến mới nhất.

Ôn tập Lưu sổ

The magazine chose the peace process as its cover story.

Tạp chí chọn tiến trình hòa bình làm bài trang bìa.

Ôn tập Lưu sổ

The magazine gives the inside story of life in a rock band.

Tạp chí tiết lộ câu chuyện hậu trường về cuộc sống trong một ban nhạc rock.

Ôn tập Lưu sổ

The biggest story of the day was the signing of the peace agreement.

Tin lớn nhất trong ngày là việc ký kết hiệp định hòa bình.

Ôn tập Lưu sổ

National Geographic ran a feature story on dinosaurs.

National Geographic đăng một bài chuyên đề về khủng long.

Ôn tập Lưu sổ

More than one correspondent filed a story about the incident.

Có hơn một phóng viên gửi bài về vụ việc.

Ôn tập Lưu sổ

He's covering the story in Gaza for CNN.

Anh ấy đang đưa tin về câu chuyện này ở Gaza cho CNN.

Ôn tập Lưu sổ

The full story is on page 3.

Toàn bộ câu chuyện nằm ở trang 3.

Ôn tập Lưu sổ

Every newspaper carried the story.

Mọi tờ báo đều đăng câu chuyện đó.

Ôn tập Lưu sổ

And now back to our top story tonight.

Và bây giờ xin trở lại với tin chính tối nay.

Ôn tập Lưu sổ

This interview may be the biggest story of his career.

Cuộc phỏng vấn này có thể là câu chuyện lớn nhất trong sự nghiệp của anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

No newspaper would publish the story.

Không tờ báo nào chịu đăng câu chuyện đó.

Ôn tập Lưu sổ

Le Monde ran the story on the front page.

Le Monde đăng câu chuyện đó trên trang nhất.

Ôn tập Lưu sổ

There are splendid views from the tenth storey.

Có những khung cảnh tuyệt đẹp từ tầng mười.

Ôn tập Lưu sổ

It's not real, it's just a story.

Nó không có thật, chỉ là một câu chuyện thôi.

Ôn tập Lưu sổ

This is a collection of stories by modern writers.

Đây là một tuyển tập truyện của các nhà văn hiện đại.

Ôn tập Lưu sổ

The book contains stories from all over the world.

Cuốn sách chứa những câu chuyện từ khắp nơi trên thế giới.

Ôn tập Lưu sổ

This is the epic story of a family's escape from war.

Đây là câu chuyện sử thi về cuộc chạy trốn chiến tranh của một gia đình.

Ôn tập Lưu sổ

Stories abound of vandalism and looting.

Có rất nhiều câu chuyện về phá hoại và cướp bóc.

Ôn tập Lưu sổ

We swapped stories about our worst teachers.

Chúng tôi kể cho nhau nghe những chuyện về các giáo viên tệ nhất của mình.

Ôn tập Lưu sổ

These are lurid stories of politicians' sexual adventures.

Đây là những câu chuyện giật gân về các cuộc phiêu lưu tình ái của các chính trị gia.

Ôn tập Lưu sổ

These are scare stories about the harmful effects of the vaccination.

Đây là những câu chuyện gây hoang mang về tác hại của việc tiêm chủng.

Ôn tập Lưu sổ

He's been spreading malicious stories about you.

Anh ta đang lan truyền những câu chuyện ác ý về bạn.

Ôn tập Lưu sổ

Answers can take any form, from personal stories to poems.

Câu trả lời có thể dưới bất kỳ hình thức nào, từ câu chuyện cá nhân đến thơ.

Ôn tập Lưu sổ