Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

still water là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ still water trong tiếng Anh

still water /stɪl ˈwɔːtə/
- Cụm danh từ : Nước không ga

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "still water"

1 still
Phiên âm: /stɪl/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Vẫn; vẫn còn Ngữ cảnh: Dùng để nói hành động/trạng thái tiếp tục

Ví dụ:

She still lives here

Cô ấy vẫn sống ở đây

2 still
Phiên âm: /stɪl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Yên lặng; bất động Ngữ cảnh: Không di chuyển, không tiếng động

Ví dụ:

The night was very still

Đêm rất yên tĩnh

3 stillness
Phiên âm: /ˈstɪlnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự yên tĩnh Ngữ cảnh: Trạng thái không chuyển động

Ví dụ:

The stillness of the forest amazed me

Sự yên tĩnh của khu rừng làm tôi kinh ngạc

4 still
Phiên âm: /stɪl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Máy chưng cất Ngữ cảnh: Thiết bị dùng để chưng cất

Ví dụ:

The whisky was made in a copper still

Rượu whisky được làm trong máy chưng cất bằng đồng

5 still
Phiên âm: /stɪl/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Làm yên; làm dịu Ngữ cảnh: Khiến ai/cái gì dừng lại hoặc bình tĩnh

Ví dụ:

He tried to still the crying baby

Anh ấy cố dỗ em bé đang khóc

6 still water
Phiên âm: /stɪl ˈwɔːtə/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Nước không ga Ngữ cảnh: Nước lọc, không sủi bọt

Ví dụ:

I prefer still water

Tôi thích nước không ga

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!