Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

stationery là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ stationery trong tiếng Anh

stationery /ˈsteɪʃənəri/
- adjective : văn phòng phẩm

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

stationery: Văn phòng phẩm

Stationery là danh từ chỉ các vật dụng văn phòng như giấy, bút, sổ…

  • The store sells stationery and office supplies. (Cửa hàng bán văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng.)
  • Please order more stationery for the office. (Vui lòng đặt thêm văn phòng phẩm cho công ty.)
  • She bought some stationery for writing letters. (Cô ấy mua vài món văn phòng phẩm để viết thư.)

Bảng biến thể từ "stationery"

1 stationery
Phiên âm: /ˈsteɪʃənəri/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Văn phòng phẩm Ngữ cảnh: Dùng để chỉ giấy, bút, phong bì…

Ví dụ:

The office ordered new stationery

Văn phòng đặt mua văn phòng phẩm mới

2 stationery-related
Phiên âm: /ˈsteɪʃənəri rɪˈleɪtɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Liên quan đến văn phòng phẩm Ngữ cảnh: Dùng trong hành chính

Ví dụ:

Stationery-related costs increased

Chi phí liên quan đến văn phòng phẩm tăng lên

Danh sách câu ví dụ:

I need some more stationery: just some paper and pens.

Tôi cần thêm văn phòng phẩm: chỉ giấy và bút.

Ôn tập Lưu sổ