| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
stamp
|
Phiên âm: /stæmp/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Con tem; dấu | Ngữ cảnh: Vật dùng để dán thư hoặc đóng vào giấy tờ |
Ví dụ: I need a stamp for this letter
Tôi cần một con tem cho lá thư này |
Tôi cần một con tem cho lá thư này |
| 2 |
2
stamps
|
Phiên âm: /stæmps/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Các con tem; dấu | Ngữ cảnh: Nhiều tem hoặc nhiều dấu |
Ví dụ: He collects old stamps
Anh ấy sưu tầm tem cũ |
Anh ấy sưu tầm tem cũ |
| 3 |
3
stamp
|
Phiên âm: /stæmp/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Đóng dấu; giậm chân | Ngữ cảnh: Tạo dấu lên giấy hoặc giậm mạnh xuống đất |
Ví dụ: Please stamp the document
Vui lòng đóng dấu vào tài liệu |
Vui lòng đóng dấu vào tài liệu |
| 4 |
4
stamped
|
Phiên âm: /stæmpt/ | Loại từ: Quá khứ/PP | Nghĩa: Đã đóng dấu | Ngữ cảnh: Hành động hoàn tất |
Ví dụ: The forms were stamped yesterday
Các mẫu đơn đã được đóng dấu hôm qua |
Các mẫu đơn đã được đóng dấu hôm qua |
| 5 |
5
stamping
|
Phiên âm: /ˈstæmpɪŋ/ | Loại từ: V-ing | Nghĩa: Đang đóng dấu | Ngữ cảnh: Quá trình tạo dấu |
Ví dụ: She is stamping the certificates
Cô ấy đang đóng dấu giấy chứng nhận |
Cô ấy đang đóng dấu giấy chứng nhận |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||