Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

stake-holder là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ stake-holder trong tiếng Anh

stake-holder /ˈsteɪkˌhoʊldər/
- Danh từ : Bên liên quan

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "stake-holder"

1 stake
Phiên âm: /steɪk/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cổ phần; lợi ích liên quan Ngữ cảnh: Dùng trong kinh tế/chính trị

Ví dụ:

He has a stake in the company

Anh ấy có cổ phần trong công ty

2 stake
Phiên âm: /steɪk/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cọc; tiền cược Ngữ cảnh: Dùng trong nghĩa đen/bóng

Ví dụ:

They raised the stakes

Họ nâng mức cược

3 stake
Phiên âm: /steɪk/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đặt cược; gắn chặt Ngữ cảnh: Dùng trong hành động

Ví dụ:

She staked her reputation

Cô ấy đặt cược danh tiếng

4 stake-holder
Phiên âm: /ˈsteɪkˌhoʊldər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bên liên quan Ngữ cảnh: Dùng trong quản lý

Ví dụ:

Stakeholders met today

Các bên liên quan họp hôm nay

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!