| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
stake
|
Phiên âm: /steɪk/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cổ phần; lợi ích liên quan | Ngữ cảnh: Dùng trong kinh tế/chính trị |
Ví dụ: He has a stake in the company
Anh ấy có cổ phần trong công ty |
Anh ấy có cổ phần trong công ty |
| 2 |
2
stake
|
Phiên âm: /steɪk/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cọc; tiền cược | Ngữ cảnh: Dùng trong nghĩa đen/bóng |
Ví dụ: They raised the stakes
Họ nâng mức cược |
Họ nâng mức cược |
| 3 |
3
stake
|
Phiên âm: /steɪk/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Đặt cược; gắn chặt | Ngữ cảnh: Dùng trong hành động |
Ví dụ: She staked her reputation
Cô ấy đặt cược danh tiếng |
Cô ấy đặt cược danh tiếng |
| 4 |
4
stake-holder
|
Phiên âm: /ˈsteɪkˌhoʊldər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Bên liên quan | Ngữ cảnh: Dùng trong quản lý |
Ví dụ: Stakeholders met today
Các bên liên quan họp hôm nay |
Các bên liên quan họp hôm nay |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||