stage: Sân khấu
Stage là danh từ chỉ khu vực nơi diễn ra các hoạt động biểu diễn như hát, nhảy, diễn kịch.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
stage
|
Phiên âm: /steɪdʒ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sân khấu; giai đoạn | Ngữ cảnh: Nơi biểu diễn hoặc thời điểm trong quá trình |
Ví dụ: He is nervous on stage
Anh ấy lo lắng khi ở trên sân khấu |
Anh ấy lo lắng khi ở trên sân khấu |
| 2 |
2
stages
|
Phiên âm: /steɪdʒɪz/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Các giai đoạn | Ngữ cảnh: Nhiều bước trong quá trình |
Ví dụ: There are three stages of growth
Có ba giai đoạn phát triển |
Có ba giai đoạn phát triển |
| 3 |
3
stage
|
Phiên âm: /steɪdʒ/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Dàn dựng; tổ chức | Ngữ cảnh: Sắp xếp buổi biểu diễn hoặc sự kiện |
Ví dụ: They staged a play at school
Họ dàn dựng một vở kịch ở trường |
Họ dàn dựng một vở kịch ở trường |
| 4 |
4
staged
|
Phiên âm: /steɪdʒd/ | Loại từ: Quá khứ/PP | Nghĩa: Đã dàn dựng | Ngữ cảnh: Hành động hoàn tất |
Ví dụ: The event was carefully staged
Sự kiện được dàn dựng cẩn thận |
Sự kiện được dàn dựng cẩn thận |
| 5 |
5
staging
|
Phiên âm: /ˈsteɪdʒɪŋ/ | Loại từ: Danh từ/V-ing | Nghĩa: Sự dàn dựng | Ngữ cảnh: Tổ chức biểu diễn |
Ví dụ: Good staging improves the show
Dàn dựng tốt cải thiện buổi diễn |
Dàn dựng tốt cải thiện buổi diễn |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
I can't make a decision at this stage.
Tôi không thể đưa ra quyết định ở giai đoạn này. |
Tôi không thể đưa ra quyết định ở giai đoạn này. | |
| 2 |
At one stage, it looked as though they would win.
Có lúc tưởng như họ sẽ thắng. |
Có lúc tưởng như họ sẽ thắng. | |
| 3 |
The product is at the design stage.
Sản phẩm đang ở giai đoạn thiết kế. |
Sản phẩm đang ở giai đoạn thiết kế. | |
| 4 |
This technology is still in its early stages.
Công nghệ này vẫn đang ở giai đoạn đầu. |
Công nghệ này vẫn đang ở giai đoạn đầu. | |
| 5 |
A new version is in the final stages of testing.
Một phiên bản mới đang ở các giai đoạn thử nghiệm cuối cùng. |
Một phiên bản mới đang ở các giai đoạn thử nghiệm cuối cùng. | |
| 6 |
She's reached a crucial stage in her career.
Cô ấy đã đạt đến một giai đoạn quan trọng trong sự nghiệp. |
Cô ấy đã đạt đến một giai đoạn quan trọng trong sự nghiệp. | |
| 7 |
The children are at various stages of development.
Trẻ em đang ở các giai đoạn phát triển khác nhau. |
Trẻ em đang ở các giai đoạn phát triển khác nhau. | |
| 8 |
All babies go through a stage of not wanting to leave their mother.
Tất cả trẻ sơ sinh đều trải qua giai đoạn không muốn rời mẹ. |
Tất cả trẻ sơ sinh đều trải qua giai đoạn không muốn rời mẹ. | |
| 9 |
We did the first stage of the trip by train.
Chúng tôi đi chặng đầu tiên của chuyến đi bằng tàu. |
Chúng tôi đi chặng đầu tiên của chuyến đi bằng tàu. | |
| 10 |
The pay increase will be introduced in stages.
Việc tăng lương sẽ được thực hiện theo từng giai đoạn. |
Việc tăng lương sẽ được thực hiện theo từng giai đoạn. | |
| 11 |
All the recipes are broken down into easy stages.
Tất cả các công thức được chia thành các bước dễ làm. |
Tất cả các công thức được chia thành các bước dễ làm. | |
| 12 |
We can take the argument one stage further.
Chúng ta có thể đưa lập luận này tiến thêm một bước. |
Chúng ta có thể đưa lập luận này tiến thêm một bước. | |
| 13 |
There were more than 50 people on stage in one scene.
Có hơn 50 người trên sân khấu trong một cảnh. |
Có hơn 50 người trên sân khấu trong một cảnh. | |
| 14 |
Half the band walked off stage.
Một nửa ban nhạc đã rời sân khấu. |
Một nửa ban nhạc đã rời sân khấu. | |
| 15 |
The audience threw flowers onto the stage.
Khán giả ném hoa lên sân khấu. |
Khán giả ném hoa lên sân khấu. | |
| 16 |
The main character then takes the stage.
Sau đó nhân vật chính bước lên sân khấu. |
Sau đó nhân vật chính bước lên sân khấu. | |
| 17 |
Rose exits stage left.
Rose rời sân khấu về phía trái. |
Rose rời sân khấu về phía trái. | |
| 18 |
The screenplay was originally written for the stage.
Kịch bản này ban đầu được viết cho sân khấu. |
Kịch bản này ban đầu được viết cho sân khấu. | |
| 19 |
His parents didn't want him to go on the stage.
Cha mẹ anh ấy không muốn anh ấy theo nghề diễn viên sân khấu. |
Cha mẹ anh ấy không muốn anh ấy theo nghề diễn viên sân khấu. | |
| 20 |
She was a popular star of stage and screen.
Cô ấy là một ngôi sao nổi tiếng của sân khấu và điện ảnh. |
Cô ấy là một ngôi sao nổi tiếng của sân khấu và điện ảnh. | |
| 21 |
It was a stage play, musical, and show.
Đó là một vở kịch sân khấu, nhạc kịch và chương trình biểu diễn. |
Đó là một vở kịch sân khấu, nhạc kịch và chương trình biểu diễn. | |
| 22 |
She was forced to the centre of the political stage.
Cô ấy bị đẩy vào trung tâm chính trường. |
Cô ấy bị đẩy vào trung tâm chính trường. | |
| 23 |
The country is now a major player on the world stage.
Quốc gia này hiện là một nhân tố lớn trên trường quốc tế. |
Quốc gia này hiện là một nhân tố lớn trên trường quốc tế. | |
| 24 |
Germany is playing a leading role on the international stage.
Đức đang đóng vai trò dẫn đầu trên trường quốc tế. |
Đức đang đóng vai trò dẫn đầu trên trường quốc tế. | |
| 25 |
Family problems in childhood can set the stage for stress in adult life.
Những vấn đề gia đình thời thơ ấu có thể tạo tiền đề cho căng thẳng trong đời sống trưởng thành. |
Những vấn đề gia đình thời thơ ấu có thể tạo tiền đề cho căng thẳng trong đời sống trưởng thành. | |
| 26 |
The thrilling semi-finals set the stage for what should be a great game.
Những trận bán kết kịch tính đã tạo tiền đề cho một trận đấu hứa hẹn rất hấp dẫn. |
Những trận bán kết kịch tính đã tạo tiền đề cho một trận đấu hứa hẹn rất hấp dẫn. | |
| 27 |
The completion of the film coincided with the closing stages of the war.
Việc hoàn thành bộ phim trùng với giai đoạn cuối của cuộc chiến. |
Việc hoàn thành bộ phim trùng với giai đoạn cuối của cuộc chiến. | |
| 28 |
They cut corners at every stage of the process.
Họ cắt xén ở mọi giai đoạn của quy trình. |
Họ cắt xén ở mọi giai đoạn của quy trình. | |
| 29 |
The project is now at the halfway stage.
Dự án hiện đang ở giai đoạn nửa chừng. |
Dự án hiện đang ở giai đoạn nửa chừng. | |
| 30 |
She met him at a crucial stage in her life.
Cô ấy gặp anh ấy vào một giai đoạn quan trọng trong đời. |
Cô ấy gặp anh ấy vào một giai đoạn quan trọng trong đời. | |
| 31 |
She is a woman in the late stages of pregnancy.
Cô ấy là một phụ nữ đang ở giai đoạn cuối của thai kỳ. |
Cô ấy là một phụ nữ đang ở giai đoạn cuối của thai kỳ. | |
| 32 |
I'm at a stage in my career where I want to build up experience.
Tôi đang ở một giai đoạn trong sự nghiệp mà tôi muốn tích lũy kinh nghiệm. |
Tôi đang ở một giai đoạn trong sự nghiệp mà tôi muốn tích lũy kinh nghiệm. | |
| 33 |
By this stage, you really should know what you're doing.
Đến giai đoạn này, bạn thật sự nên biết mình đang làm gì. |
Đến giai đoạn này, bạn thật sự nên biết mình đang làm gì. | |
| 34 |
At this stage of the game, anything could happen.
Ở giai đoạn này của tình hình, điều gì cũng có thể xảy ra. |
Ở giai đoạn này của tình hình, điều gì cũng có thể xảy ra. | |
| 35 |
The technology is still very much in the developmental stage.
Công nghệ này vẫn còn ở giai đoạn phát triển rất rõ rệt. |
Công nghệ này vẫn còn ở giai đoạn phát triển rất rõ rệt. | |
| 36 |
The announcement marks the latest stage in an ongoing investigation.
Thông báo này đánh dấu giai đoạn mới nhất trong một cuộc điều tra đang diễn ra. |
Thông báo này đánh dấu giai đoạn mới nhất trong một cuộc điều tra đang diễn ra. | |
| 37 |
We may be able to do something about this at a later stage.
Chúng ta có thể làm gì đó về việc này ở giai đoạn sau. |
Chúng ta có thể làm gì đó về việc này ở giai đoạn sau. | |
| 38 |
The bill is currently going through its final stages before becoming law.
Dự luật hiện đang trải qua các giai đoạn cuối cùng trước khi trở thành luật. |
Dự luật hiện đang trải qua các giai đoạn cuối cùng trước khi trở thành luật. | |
| 39 |
You need to consider all costs from the planning stage right through to final production.
Bạn cần xem xét tất cả chi phí từ giai đoạn lập kế hoạch cho đến khi sản xuất cuối cùng. |
Bạn cần xem xét tất cả chi phí từ giai đoạn lập kế hoạch cho đến khi sản xuất cuối cùng. | |
| 40 |
At this stage of the proceedings, it's too early to predict the outcome.
Ở giai đoạn này của quá trình tố tụng, còn quá sớm để dự đoán kết quả. |
Ở giai đoạn này của quá trình tố tụng, còn quá sớm để dự đoán kết quả. | |
| 41 |
Her husband was in the advanced stages of cancer.
Chồng cô ấy đang ở giai đoạn ung thư tiến triển. |
Chồng cô ấy đang ở giai đoạn ung thư tiến triển. | |
| 42 |
This adaptation represented an important stage in human evolution.
Sự thích nghi này đại diện cho một giai đoạn quan trọng trong tiến hóa của loài người. |
Sự thích nghi này đại diện cho một giai đoạn quan trọng trong tiến hóa của loài người. | |
| 43 |
He seemed like a throwback to an earlier stage of human evolution.
Anh ấy có vẻ như là sự quay lại một giai đoạn trước trong tiến hóa của loài người. |
Anh ấy có vẻ như là sự quay lại một giai đoạn trước trong tiến hóa của loài người. | |
| 44 |
You should read this article at some stage.
Lúc nào đó bạn nên đọc bài viết này. |
Lúc nào đó bạn nên đọc bài viết này. | |
| 45 |
He is a young entertainer at the formative stages of his career.
Anh ấy là một nghệ sĩ trẻ đang ở giai đoạn định hình sự nghiệp. |
Anh ấy là một nghệ sĩ trẻ đang ở giai đoạn định hình sự nghiệp. | |
| 46 |
It was an important stage in her life.
Đó là một giai đoạn quan trọng trong đời cô ấy. |
Đó là một giai đoạn quan trọng trong đời cô ấy. | |
| 47 |
The different life stages of insects and fish are fascinating.
Các giai đoạn sống khác nhau của côn trùng và cá rất thú vị. |
Các giai đoạn sống khác nhau của côn trùng và cá rất thú vị. | |
| 48 |
All flies pass through four life stages: egg, larva, pupa, and adult.
Tất cả ruồi đều trải qua bốn giai đoạn sống: trứng, ấu trùng, nhộng và trưởng thành. |
Tất cả ruồi đều trải qua bốn giai đoạn sống: trứng, ấu trùng, nhộng và trưởng thành. | |
| 49 |
The latter stages of the race were the hardest.
Các giai đoạn sau của cuộc đua là khó khăn nhất. |
Các giai đoạn sau của cuộc đua là khó khăn nhất. | |
| 50 |
The tension was high in the closing stages of the debate.
Căng thẳng dâng cao trong những giai đoạn cuối của cuộc tranh luận. |
Căng thẳng dâng cao trong những giai đoạn cuối của cuộc tranh luận. | |
| 51 |
We've entered a crucial stage in the project.
Chúng tôi đã bước vào một giai đoạn then chốt của dự án. |
Chúng tôi đã bước vào một giai đoạn then chốt của dự án. | |
| 52 |
People tend to work hard at this stage of life.
Mọi người thường làm việc chăm chỉ ở giai đoạn này của cuộc đời. |
Mọi người thường làm việc chăm chỉ ở giai đoạn này của cuộc đời. | |
| 53 |
The police are building up a picture of the incident stage by stage.
Cảnh sát đang từng bước dựng lại bức tranh về vụ việc. |
Cảnh sát đang từng bước dựng lại bức tranh về vụ việc. | |
| 54 |
The water goes through three stages of purification.
Nước trải qua ba giai đoạn lọc. |
Nước trải qua ba giai đoạn lọc. | |
| 55 |
The final stage of the winemaking cycle takes place in the bottling plant.
Giai đoạn cuối của chu trình sản xuất rượu vang diễn ra tại nhà máy đóng chai. |
Giai đoạn cuối của chu trình sản xuất rượu vang diễn ra tại nhà máy đóng chai. | |
| 56 |
We will complete the journey in stages.
Chúng tôi sẽ hoàn thành chuyến đi theo từng chặng. |
Chúng tôi sẽ hoàn thành chuyến đi theo từng chặng. | |
| 57 |
We renovated the house in two stages.
Chúng tôi cải tạo ngôi nhà theo hai giai đoạn. |
Chúng tôi cải tạo ngôi nhà theo hai giai đoạn. | |
| 58 |
It was a process that, by stages, led to the Cold War.
Đó là một quá trình từng bước dẫn đến Chiến tranh Lạnh. |
Đó là một quá trình từng bước dẫn đến Chiến tranh Lạnh. | |
| 59 |
The process has three distinct stages.
Quy trình này có ba giai đoạn riêng biệt. |
Quy trình này có ba giai đoạn riêng biệt. | |
| 60 |
The project is still at the planning stage.
Dự án vẫn đang ở giai đoạn lập kế hoạch. |
Dự án vẫn đang ở giai đoạn lập kế hoạch. | |
| 61 |
The book guides you through making your own website in easy stages.
Cuốn sách hướng dẫn bạn tạo trang web riêng theo các bước dễ làm. |
Cuốn sách hướng dẫn bạn tạo trang web riêng theo các bước dễ làm. | |
| 62 |
They decided to take the investigation one stage further.
Họ quyết định đưa cuộc điều tra tiến thêm một bước. |
Họ quyết định đưa cuộc điều tra tiến thêm một bước. | |
| 63 |
The university was put together by stages.
Trường đại học được xây dựng dần theo từng giai đoạn. |
Trường đại học được xây dựng dần theo từng giai đoạn. | |
| 64 |
She is learning a new vocal technique by stages.
Cô ấy đang học một kỹ thuật thanh nhạc mới theo từng giai đoạn. |
Cô ấy đang học một kỹ thuật thanh nhạc mới theo từng giai đoạn. | |
| 65 |
Pupils are tested at the end of each stage of the course.
Học sinh được kiểm tra vào cuối mỗi giai đoạn của khóa học. |
Học sinh được kiểm tra vào cuối mỗi giai đoạn của khóa học. | |
| 66 |
Colombia's win sent them through to the knockout stage of the tournament.
Chiến thắng của Colombia đã đưa họ vào vòng đấu loại trực tiếp của giải. |
Chiến thắng của Colombia đã đưa họ vào vòng đấu loại trực tiếp của giải. | |
| 67 |
She got through to stage two of the competition.
Cô ấy đã vượt qua để vào giai đoạn hai của cuộc thi. |
Cô ấy đã vượt qua để vào giai đoạn hai của cuộc thi. | |
| 68 |
Are you ready for the next stage?
Bạn đã sẵn sàng cho giai đoạn tiếp theo chưa? |
Bạn đã sẵn sàng cho giai đoạn tiếp theo chưa? | |
| 69 |
She came off stage to great applause.
Cô ấy rời sân khấu trong tiếng vỗ tay vang dội. |
Cô ấy rời sân khấu trong tiếng vỗ tay vang dội. | |
| 70 |
She walked across the stage to take her seat at the press conference.
Cô ấy đi ngang qua sân khấu để vào chỗ ngồi tại buổi họp báo. |
Cô ấy đi ngang qua sân khấu để vào chỗ ngồi tại buổi họp báo. | |
| 71 |
There is huge excitement as the band enters the stage.
Có sự phấn khích lớn khi ban nhạc bước lên sân khấu. |
Có sự phấn khích lớn khi ban nhạc bước lên sân khấu. | |
| 72 |
When he was on stage, he became another person.
Khi ở trên sân khấu, anh ấy trở thành một con người khác. |
Khi ở trên sân khấu, anh ấy trở thành một con người khác. | |
| 73 |
A fan jumped up onto the stage.
Một người hâm mộ nhảy lên sân khấu. |
Một người hâm mộ nhảy lên sân khấu. | |
| 74 |
A group of tables were converted into a makeshift stage.
Một nhóm bàn được chuyển thành sân khấu tạm. |
Một nhóm bàn được chuyển thành sân khấu tạm. | |
| 75 |
A trumpet sounded off stage.
Một tiếng kèn vang lên ngoài sân khấu. |
Một tiếng kèn vang lên ngoài sân khấu. | |
| 76 |
Rihanna returned to the concert stage last week.
Rihanna đã trở lại sân khấu hòa nhạc vào tuần trước. |
Rihanna đã trở lại sân khấu hòa nhạc vào tuần trước. | |
| 77 |
He once shared a stage with Frank Sinatra.
Anh ấy từng đứng chung sân khấu với Frank Sinatra. |
Anh ấy từng đứng chung sân khấu với Frank Sinatra. | |
| 78 |
He was too nervous to go on stage.
Anh ấy quá hồi hộp để bước lên sân khấu. |
Anh ấy quá hồi hộp để bước lên sân khấu. | |
| 79 |
I was shaking as I took the stage.
Tôi run rẩy khi bước lên sân khấu. |
Tôi run rẩy khi bước lên sân khấu. | |
| 80 |
The singer stalks around the stage in a tight white jumpsuit.
Ca sĩ đó đi quanh sân khấu trong bộ áo liền quần trắng bó sát. |
Ca sĩ đó đi quanh sân khấu trong bộ áo liền quần trắng bó sát. | |
| 81 |
A bright yellow light shines above the stage.
Một luồng ánh sáng vàng rực chiếu phía trên sân khấu. |
Một luồng ánh sáng vàng rực chiếu phía trên sân khấu. | |
| 82 |
Images flash up on the vast screen behind the stage.
Hình ảnh lóe lên trên màn hình lớn phía sau sân khấu. |
Hình ảnh lóe lên trên màn hình lớn phía sau sân khấu. | |
| 83 |
She left the stage to tumultuous applause.
Cô ấy rời sân khấu trong tiếng vỗ tay vang dội. |
Cô ấy rời sân khấu trong tiếng vỗ tay vang dội. | |
| 84 |
She was booed off the stage.
Cô ấy bị la ó đến mức phải rời sân khấu. |
Cô ấy bị la ó đến mức phải rời sân khấu. | |
| 85 |
The entire cast is on stage in the final scene.
Toàn bộ dàn diễn viên có mặt trên sân khấu trong cảnh cuối. |
Toàn bộ dàn diễn viên có mặt trên sân khấu trong cảnh cuối. | |
| 86 |
The vocalist stands in a spotlight at centre stage.
Ca sĩ chính đứng trong ánh đèn rọi ở giữa sân khấu. |
Ca sĩ chính đứng trong ánh đèn rọi ở giữa sân khấu. | |
| 87 |
He walks to the front of the stage and addresses the audience.
Anh ấy đi ra phía trước sân khấu và nói với khán giả. |
Anh ấy đi ra phía trước sân khấu và nói với khán giả. | |
| 88 |
Rudolf is stage right with his back to the audience.
Rudolf ở phía phải sân khấu, quay lưng về phía khán giả. |
Rudolf ở phía phải sân khấu, quay lưng về phía khán giả. | |
| 89 |
The stage direction reads “Enter stage left.”
Chỉ dẫn sân khấu ghi: “Vào từ bên trái sân khấu.” |
Chỉ dẫn sân khấu ghi: “Vào từ bên trái sân khấu.” | |
| 90 |
They played the main stage at Glastonbury.
Họ biểu diễn trên sân khấu chính tại Glastonbury. |
Họ biểu diễn trên sân khấu chính tại Glastonbury. | |
| 91 |
The stage set is the most expensive ever built.
Bối cảnh sân khấu này là bối cảnh đắt nhất từng được dựng. |
Bối cảnh sân khấu này là bối cảnh đắt nhất từng được dựng. | |
| 92 |
The only stage props are a chair and a small table.
Đạo cụ sân khấu duy nhất là một chiếc ghế và một cái bàn nhỏ. |
Đạo cụ sân khấu duy nhất là một chiếc ghế và một cái bàn nhỏ. | |
| 93 |
She is one of the finest actors ever to grace the stage.
Cô ấy là một trong những diễn viên xuất sắc nhất từng xuất hiện trên sân khấu. |
Cô ấy là một trong những diễn viên xuất sắc nhất từng xuất hiện trên sân khấu. | |
| 94 |
She took to the stage when she was at university.
Cô ấy bắt đầu theo nghề sân khấu khi còn học đại học. |
Cô ấy bắt đầu theo nghề sân khấu khi còn học đại học. | |
| 95 |
He became a star as soon as he bounded onto the New York stage.
Anh ấy trở thành ngôi sao ngay khi xuất hiện đầy năng lượng trên sân khấu New York. |
Anh ấy trở thành ngôi sao ngay khi xuất hiện đầy năng lượng trên sân khấu New York. | |
| 96 |
After making several hit movies, she returned to the stage.
Sau khi đóng một số bộ phim ăn khách, cô ấy trở lại sân khấu. |
Sau khi đóng một số bộ phim ăn khách, cô ấy trở lại sân khấu. | |
| 97 |
This haunting fairy tale has been brought to the stage by Polly Beale.
Câu chuyện cổ tích ám ảnh này đã được Polly Beale đưa lên sân khấu. |
Câu chuyện cổ tích ám ảnh này đã được Polly Beale đưa lên sân khấu. | |
| 98 |
I love Hamlet and never tire of seeing it on stage or film.
Tôi yêu Hamlet và không bao giờ chán xem tác phẩm này trên sân khấu hay phim ảnh. |
Tôi yêu Hamlet và không bao giờ chán xem tác phẩm này trên sân khấu hay phim ảnh. | |
| 99 |
In its journey from stage to screen, the story has undergone some changes.
Trong quá trình chuyển từ sân khấu lên màn ảnh, câu chuyện đã trải qua một số thay đổi. |
Trong quá trình chuyển từ sân khấu lên màn ảnh, câu chuyện đã trải qua một số thay đổi. | |
| 100 |
She has written for stage, TV, and film.
Cô ấy đã viết cho sân khấu, truyền hình và điện ảnh. |
Cô ấy đã viết cho sân khấu, truyền hình và điện ảnh. | |
| 101 |
She made her stage debut at the age of four.
Cô ấy ra mắt sân khấu khi mới bốn tuổi. |
Cô ấy ra mắt sân khấu khi mới bốn tuổi. | |
| 102 |
She was known for her powerful stage presence.
Cô ấy được biết đến với sức hút sân khấu mạnh mẽ. |
Cô ấy được biết đến với sức hút sân khấu mạnh mẽ. | |
| 103 |
There was a huge difference between the real man and his stage persona.
Có một sự khác biệt rất lớn giữa con người thật và hình tượng sân khấu của anh ấy. |
Có một sự khác biệt rất lớn giữa con người thật và hình tượng sân khấu của anh ấy. | |
| 104 |
He has been in some films, but is best known as a stage actor.
Anh ấy đã tham gia một số phim, nhưng nổi tiếng nhất với tư cách diễn viên sân khấu. |
Anh ấy đã tham gia một số phim, nhưng nổi tiếng nhất với tư cách diễn viên sân khấu. | |
| 105 |
It was Stravinsky's last stage work.
Đó là tác phẩm sân khấu cuối cùng của Stravinsky. |
Đó là tác phẩm sân khấu cuối cùng của Stravinsky. | |
| 106 |
He wrote the music for his own stage adaptation of A Clockwork Orange.
Ông ấy viết nhạc cho bản chuyển thể sân khấu của chính mình từ A Clockwork Orange. |
Ông ấy viết nhạc cho bản chuyển thể sân khấu của chính mình từ A Clockwork Orange. | |
| 107 |
This is the stage version of The Lion King.
Đây là phiên bản sân khấu của The Lion King. |
Đây là phiên bản sân khấu của The Lion King. | |
| 108 |
Stage one was cleaning the walls and floors and washing the windows.
Giai đoạn một là lau tường, lau sàn và rửa cửa sổ. |
Giai đoạn một là lau tường, lau sàn và rửa cửa sổ. | |
| 109 |
I love “Hamlet” and never tire of seeing it on stage or film.
Tôi yêu “Hamlet” và không bao giờ chán xem tác phẩm đó trên sân khấu hoặc trên phim. |
Tôi yêu “Hamlet” và không bao giờ chán xem tác phẩm đó trên sân khấu hoặc trên phim. | |
| 110 |
This is Stravinsky's last stage work.
Đây là tác phẩm sân khấu cuối cùng của Stravinsky. |
Đây là tác phẩm sân khấu cuối cùng của Stravinsky. |