Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

stacked là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ stacked trong tiếng Anh

stacked /stækt/
- Tính từ : Được xếp chồng; (khẩu ngữ) nhiều

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "stacked"

1 stack
Phiên âm: /stæk/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Chồng; đống Ngữ cảnh: Dùng cho đồ vật xếp chồng

Ví dụ:

A stack of books lay on the table

Một chồng sách nằm trên bàn

2 stack
Phiên âm: /stæk/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Xếp chồng Ngữ cảnh: Dùng trong hành động

Ví dụ:

She stacked the plates

Cô ấy xếp chồng các đĩa

3 stacked
Phiên âm: /stækt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Được xếp chồng; (khẩu ngữ) nhiều Ngữ cảnh: Dùng mô tả

Ví dụ:

The shelves are stacked

Các kệ được xếp đầy

4 stacking
Phiên âm: /ˈstækɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Việc xếp chồng Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả

Ví dụ:

Box stacking takes time

Việc xếp hộp tốn thời gian

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!