Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

squashed là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ squashed trong tiếng Anh

squashed /skwɒʃt/
- Động từ (quá khứ / PII) : Đã ép, đã làm bẹp

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "squashed"

1 squash
Phiên âm: /skwɒʃ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bí, bầu (chung); nước trái cây pha Ngữ cảnh: Dùng để chỉ một nhóm rau hoặc đồ uống

Ví dụ:

Pumpkin is a type of squash

Bí ngô là một loại bí

2 squash
Phiên âm: /skwɒʃ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Ép, làm bẹp; dập tắt Ngữ cảnh: Dùng khi nén hoặc ngăn chặn

Ví dụ:

He squashed the box flat

Anh ấy ép bẹp cái hộp

3 squashed
Phiên âm: /skwɒʃt/ Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) Nghĩa: Đã ép, đã làm bẹp Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ

Ví dụ:

The rumor was quickly squashed

Tin đồn nhanh chóng bị dập tắt

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!