squash: Bí; môn bóng squash
Squash là danh từ chỉ loại quả bí; cũng có thể là môn thể thao đánh bóng trong phòng kín. Động từ “squash” nghĩa là ép, nghiền.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
squash
|
Phiên âm: /skwɒʃ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Bí, bầu (chung); nước trái cây pha | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ một nhóm rau hoặc đồ uống |
Ví dụ: Pumpkin is a type of squash
Bí ngô là một loại bí |
Bí ngô là một loại bí |
| 2 |
2
squash
|
Phiên âm: /skwɒʃ/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Ép, làm bẹp; dập tắt | Ngữ cảnh: Dùng khi nén hoặc ngăn chặn |
Ví dụ: He squashed the box flat
Anh ấy ép bẹp cái hộp |
Anh ấy ép bẹp cái hộp |
| 3 |
3
squashed
|
Phiên âm: /skwɒʃt/ | Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) | Nghĩa: Đã ép, đã làm bẹp | Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ |
Ví dụ: The rumor was quickly squashed
Tin đồn nhanh chóng bị dập tắt |
Tin đồn nhanh chóng bị dập tắt |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||