Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

squash là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ squash trong tiếng Anh

squash /skwɒʃ/
- adjective : quả bí

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

squash: Bí; môn bóng squash

Squash là danh từ chỉ loại quả bí; cũng có thể là môn thể thao đánh bóng trong phòng kín. Động từ “squash” nghĩa là ép, nghiền.

  • We roasted squash for dinner. (Chúng tôi nướng bí cho bữa tối.)
  • Squash is a fast-paced indoor sport. (Squash là một môn thể thao trong nhà có nhịp độ nhanh.)
  • Don’t squash the sandwich in your bag. (Đừng ép dẹp chiếc bánh mì trong túi của bạn.)

Bảng biến thể từ "squash"

1 squash
Phiên âm: /skwɒʃ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bí, bầu (chung); nước trái cây pha Ngữ cảnh: Dùng để chỉ một nhóm rau hoặc đồ uống

Ví dụ:

Pumpkin is a type of squash

Bí ngô là một loại bí

2 squash
Phiên âm: /skwɒʃ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Ép, làm bẹp; dập tắt Ngữ cảnh: Dùng khi nén hoặc ngăn chặn

Ví dụ:

He squashed the box flat

Anh ấy ép bẹp cái hộp

3 squashed
Phiên âm: /skwɒʃt/ Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) Nghĩa: Đã ép, đã làm bẹp Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ

Ví dụ:

The rumor was quickly squashed

Tin đồn nhanh chóng bị dập tắt

Danh sách câu ví dụ:

The tomatoes at the bottom of the bag had been squashed.

Những quả cà chua ở đáy túi đã bị dập nát.

Ôn tập Lưu sổ

Move up; you're squashing me!

Nhích lên đi; bạn đang ép tôi đấy!

Ôn tập Lưu sổ

He squashed his nose against the window.

Anh ấy ép mũi vào cửa sổ.

Ôn tập Lưu sổ

We all squashed into the back of the car.

Tất cả chúng tôi chen chúc vào phía sau xe.

Ôn tập Lưu sổ

How many people are they going to try to squash into this bus?

Họ định nhồi bao nhiêu người vào chiếc xe buýt này?

Ôn tập Lưu sổ

She was squashed between the door and the table.

Cô ấy bị kẹt giữa cánh cửa và cái bàn.

Ôn tập Lưu sổ

There were dozens of us in the room, squashed together like sardines.

Có hàng chục người chúng tôi trong phòng, chen chúc như cá mòi.

Ôn tập Lưu sổ

They tried to squash a plan, an idea, and a revolt.

Họ cố dập tắt một kế hoạch, một ý tưởng và một cuộc nổi dậy.

Ôn tập Lưu sổ

If parents don't answer children's questions, their natural curiosity will be squashed.

Nếu cha mẹ không trả lời câu hỏi của trẻ, sự tò mò tự nhiên của chúng sẽ bị dập tắt.

Ôn tập Lưu sổ

The statement was an attempt to squash the rumors.

Tuyên bố đó là một nỗ lực nhằm dập tắt các tin đồn.

Ôn tập Lưu sổ