Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

squad là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ squad trong tiếng Anh

squad /skwɒd/
- adverb : đội hình

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

squad: Đội; nhóm

Squad là danh từ chỉ nhóm người có nhiệm vụ chung, thường dùng cho đội thể thao hoặc đơn vị quân đội nhỏ.

  • The squad is training for the championship. (Đội đang tập luyện cho giải vô địch.)
  • A police squad arrived at the scene. (Một đội cảnh sát đã đến hiện trường.)
  • He’s part of the rescue squad. (Anh ấy là thành viên của đội cứu hộ.)

Bảng biến thể từ "squad"

1 squad
Phiên âm: /skwɑːd/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tiểu đội; đội nhỏ Ngữ cảnh: Dùng trong quân đội/thể thao

Ví dụ:

The squad trained daily

Tiểu đội luyện tập hằng ngày

2 squad
Phiên âm: /skwɑːd/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Chia thành đội nhỏ Ngữ cảnh: Dùng trong tổ chức

Ví dụ:

Students were squadded for drills

Học sinh được chia thành các đội nhỏ

3 squadron
Phiên âm: /ˈskwɑːdrən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Phi đội Ngữ cảnh: Dùng trong không quân

Ví dụ:

The squadron was deployed

Phi đội được triển khai

4 squad-based
Phiên âm: /ˈskwɑːd beɪst/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Dựa trên đội Ngữ cảnh: Dùng trong chiến thuật

Ví dụ:

Squad-based tactics are effective

Chiến thuật dựa trên đội rất hiệu quả

Danh sách câu ví dụ:

the drugs/fraud/bomb/riot squad

đội ma túy / gian lận / đánh bom / bạo loạn

Ôn tập Lưu sổ

the Olympic/national squad

đội tuyển Olympic / quốc gia

Ôn tập Lưu sổ

They still have not named their squad for the World Cup qualifier.

Họ vẫn chưa có tên trong đội hình tham dự vòng loại World Cup.

Ôn tập Lưu sổ

the under-21 squad

đội dưới 21 tuổi

Ôn tập Lưu sổ

a 15-man squad

một đội 15 người

Ôn tập Lưu sổ

an elite combat squad

một đội chiến đấu tinh nhuệ

Ôn tập Lưu sổ

A squad of soldiers had arrived to arrest him.

Một toán lính đã đến để bắt ông.

Ôn tập Lưu sổ

She was captain of the cheerleading squad.

Cô là đội trưởng đội cổ vũ.

Ôn tập Lưu sổ

He is a one-man truth squad on the subject of intelligence.

Anh ấy là một đội sự thật một người về chủ đề tình báo.

Ôn tập Lưu sổ

He was deputy head of the force's serious crime squad.

Ông là đội phó đội tội phạm nghiêm trọng của lực lượng.

Ôn tập Lưu sổ

an early-morning raid by a police squad

một cuộc đột kích vào sáng sớm của một đội cảnh sát

Ôn tập Lưu sổ

The serious crime squad have taken over the investigation.

Đội tội phạm nghiêm trọng đã tiếp nhận cuộc điều tra.

Ôn tập Lưu sổ

He's working in the drugs squad.

Anh ấy làm việc trong đội chống ma túy.

Ôn tập Lưu sổ

The swimmer is currently training in the hope of qualifying for this year's Olympic squad.

Vận động viên bơi lội hiện đang tập luyện với hy vọng đủ điều kiện tham dự Olympic năm nay.

Ôn tập Lưu sổ

It's a big step from the youth to the first team squad.

Đó là một bước tiến lớn từ đội trẻ lên đội một.

Ôn tập Lưu sổ

Both teams have strengthened their squads for this season.

Cả hai đội đều đã tăng cường đội hình cho mùa giải này.

Ôn tập Lưu sổ

They've got together a good squad for the World Cup.

Họ đã cùng nhau có một đội hình tốt cho World Cup.

Ôn tập Lưu sổ

They were part of a 36-strong squad.

Họ là một phần của đội 36 người mạnh mẽ.

Ôn tập Lưu sổ

Maria failed to make the Olympic squad.

Maria không có mặt trong đội hình Olympic.

Ôn tập Lưu sổ

He spent last season on the practice squad.

Anh ấy đã dành mùa giải trước trong đội tập luyện.

Ôn tập Lưu sổ

He was deputy head of the force's serious crime squad.

Ông là đội phó đội tội phạm nghiêm trọng của lực lượng.

Ôn tập Lưu sổ

The serious crime squad have taken over the investigation.

Đội tội phạm nghiêm trọng đã tiếp nhận cuộc điều tra.

Ôn tập Lưu sổ

He's working in the drugs squad.

Anh ta làm việc trong đội chống ma túy.

Ôn tập Lưu sổ

The swimmer is currently training in the hope of qualifying for this year's Olympic squad.

Vận động viên bơi lội hiện đang tập luyện với hy vọng đủ điều kiện tham dự Olympic năm nay.

Ôn tập Lưu sổ

It's a big step from the youth to the first team squad.

Đó là một bước tiến lớn từ đội trẻ lên đội một.

Ôn tập Lưu sổ

They've got together a good squad for the World Cup.

Họ đã cùng nhau có một đội hình tốt cho World Cup.

Ôn tập Lưu sổ