| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
squad
|
Phiên âm: /skwɑːd/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tiểu đội; đội nhỏ | Ngữ cảnh: Dùng trong quân đội/thể thao |
Ví dụ: The squad trained daily
Tiểu đội luyện tập hằng ngày |
Tiểu đội luyện tập hằng ngày |
| 2 |
2
squad
|
Phiên âm: /skwɑːd/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Chia thành đội nhỏ | Ngữ cảnh: Dùng trong tổ chức |
Ví dụ: Students were squadded for drills
Học sinh được chia thành các đội nhỏ |
Học sinh được chia thành các đội nhỏ |
| 3 |
3
squadron
|
Phiên âm: /ˈskwɑːdrən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Phi đội | Ngữ cảnh: Dùng trong không quân |
Ví dụ: The squadron was deployed
Phi đội được triển khai |
Phi đội được triển khai |
| 4 |
4
squad-based
|
Phiên âm: /ˈskwɑːd beɪst/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Dựa trên đội | Ngữ cảnh: Dùng trong chiến thuật |
Ví dụ: Squad-based tactics are effective
Chiến thuật dựa trên đội rất hiệu quả |
Chiến thuật dựa trên đội rất hiệu quả |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||