spine: Cột sống; gáy sách
Spine là danh từ chỉ cột sống của con người hoặc động vật; phần gáy của cuốn sách.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
spine
|
Phiên âm: /spaɪn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cột sống; xương sống | Ngữ cảnh: Dùng trong giải phẫu/nghĩa bóng |
Ví dụ: The spine supports the body
Cột sống nâng đỡ cơ thể |
Cột sống nâng đỡ cơ thể |
| 2 |
2
spinal
|
Phiên âm: /ˈspaɪnəl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Thuộc cột sống | Ngữ cảnh: Dùng trong y học |
Ví dụ: Spinal injuries are serious
Chấn thương cột sống rất nghiêm trọng |
Chấn thương cột sống rất nghiêm trọng |
| 3 |
3
spineless
|
Phiên âm: /ˈspaɪnləs/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Không xương sống; hèn nhát | Ngữ cảnh: Dùng nghĩa đen/bóng |
Ví dụ: A spineless decision angered voters
Quyết định hèn nhát làm cử tri tức giận |
Quyết định hèn nhát làm cử tri tức giận |
| 4 |
4
spine-like
|
Phiên âm: /ˈspaɪn laɪk/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Giống cột sống | Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả |
Ví dụ: A spine-like structure appeared
Một cấu trúc giống cột sống xuất hiện |
Một cấu trúc giống cột sống xuất hiện |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
A shiver went down my spine.
Một cơn rùng mình chạy dọc sống lưng tôi. |
Một cơn rùng mình chạy dọc sống lưng tôi. | |
| 2 |
The nerves in the spine carry signals to the brain.
Các dây thần kinh trong cột sống truyền tín hiệu đến não. |
Các dây thần kinh trong cột sống truyền tín hiệu đến não. | |
| 3 |
These speeches form the spine of his election campaign.
Những bài phát biểu này tạo thành trụ cột cho chiến dịch tranh cử của ông ấy. |
Những bài phát biểu này tạo thành trụ cột cho chiến dịch tranh cử của ông ấy. | |
| 4 |
Their protests stiffened the spines of party activists.
Các cuộc phản đối của họ đã khiến các nhà hoạt động của đảng thêm cứng rắn. |
Các cuộc phản đối của họ đã khiến các nhà hoạt động của đảng thêm cứng rắn. | |
| 5 |
The legislature must grow a spine and demand these changes.
Cơ quan lập pháp phải có bản lĩnh và yêu cầu những thay đổi này. |
Cơ quan lập pháp phải có bản lĩnh và yêu cầu những thay đổi này. | |
| 6 |
Porcupines use their spines to protect themselves.
Nhím dùng gai của chúng để tự bảo vệ. |
Nhím dùng gai của chúng để tự bảo vệ. | |
| 7 |
Hedgehogs are covered with sharp spines.
Nhím gai được bao phủ bởi những chiếc gai sắc. |
Nhím gai được bao phủ bởi những chiếc gai sắc. | |
| 8 |
Once embedded in the skin, these savage spines are difficult to dislodge.
Một khi cắm vào da, những chiếc gai dữ dội này rất khó lấy ra. |
Một khi cắm vào da, những chiếc gai dữ dội này rất khó lấy ra. |