| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
spider
|
Phiên âm: /ˈspaɪdə/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Con nhện | Ngữ cảnh: Loài động vật tám chân |
Ví dụ: A spider crawled across the wall
Một con nhện bò trên tường |
Một con nhện bò trên tường |
| 2 |
2
spiders
|
Phiên âm: /ˈspaɪdəz/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Các con nhện | Ngữ cảnh: Nhiều loài nhện |
Ví dụ: Some spiders are poisonous
Một số loài nhện có độc |
Một số loài nhện có độc |
| 3 |
3
spiderweb
|
Phiên âm: /ˈspaɪdəweb/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Mạng nhện | Ngữ cảnh: Tơ do nhện tạo ra |
Ví dụ: The spiderweb glistened in the sun
Mạng nhện lấp lánh dưới nắng |
Mạng nhện lấp lánh dưới nắng |
| 4 |
4
spider-like
|
Phiên âm: /ˈspaɪdəlaɪk/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Giống nhện | Ngữ cảnh: Có đặc điểm như loài nhện |
Ví dụ: The creature had spider-like legs
Sinh vật có đôi chân giống nhện |
Sinh vật có đôi chân giống nhện |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||